宴会を開く
Mở tiệc
Gōkaku o iwatte, seidaina enkai o hiraita.
→ Mở một bữa tiệc lớn để ăn mừng việc thi đỗ.
飲み会
Tiệc nhậu
Shigoto no ato de, dōryō to nomikai ni itta.
→ Đi nhậu cùng đồng nghiệp sau giờ làm.
送別会
Tiệc chia tay
Taishoku suru Tanaka-san no tame ni, sōbetsukai o keikaku shita.
→ Lên kế hoạch tiệc chia tay cho anh Tanaka sắp nghỉ việc.
歓迎会
Tiệc nghênh đón
Shinnyū shain no kangeikai de, minna de moriagatta.
→ Mọi người đã rất phấn khích trong bữa tiệc nghênh đón nhân viên mới.
飲み放題
Uống buffet
Kono izakaya wa, nijikan nisen'en de nomihōdai da.
→ Quán nhậu này có gói uống buffet 2000 yên trong 2 tiếng.
食べ放題
Ăn buffet
Tabehōdai ni itte, onaka ga hachikiresō da.
→ Đi ăn buffet về mà bụng như sắp nổ tung.
お酒を注ぐ
Rót rượu
Meue no kata ni, teinei ni osake o tsugu.
→ Rót rượu thật cẩn thận cho người bề trên.
お湯を注ぐ
Đổ nước nóng
Kappu rāmen ni oyu o sosoide sanpun matsu.
→ Đổ nước nóng vào mì ly rồi đợi 3 phút.
乾杯する
Cụng ly
Zen'in no gurasu ga sorotta tokoro de, kanpai shita.
→ Khi mọi người đã đủ ly, chúng tôi đã cụng ly.
盛り上がる
Phấn khích, nhảy dựng lên
Karaoke de utatte, minna de moriagatta.
→ Hát karaoke nên mọi người rất phấn khích.
土が盛り上がる
Đất lồi lên
Jimen no shita kara me ga dete, tsuchi ga moriagatte iru.
→ Cây đâm chồi từ dưới mặt đất làm đất lồi lên.
ビールの泡
Bọt bia
Bīru no awa ga kienai uchi ni nonde kudasai.
→ Hãy uống bia khi bọt vẫn chưa tan hết.
あふれる
Ngập, tràn đầy
Gurasu ni bīru o sozogisugite, afurete shimatta.
→ Rót quá nhiều bia vào ly nên đã bị tràn ra ngoài.
こぼす
Làm đổ
Ukkari shite, tēburu ni osake o koboshite shimatta.
→ Tôi lỡ tay làm đổ rượu ra bàn.
こぼれる
Bị tràn, bị đổ
Koppu ga taorete, mizu ga koboreta.
→ Cái cốc bị đổ nên nước bị tràn ra ngoài.
ビールを一気に飲む
Uống bia một hơi
Nodo ga kawaite ita node, bīru o ikki ni nonda.
→ Vì khát nước nên tôi đã uống bia một hơi hết sạch.
ウィスキーの水割り
Whisky pha nước
Tsuyoi osake ga nigate na node, itsumo uisukī no mizuwari o tanomu.
→ Vì không uống được rượu mạnh nên tôi luôn gọi Whisky pha nước.
お酒に酔う
Say rượu
Kinō wa osake o nomisugite, sukkari yotte shimatta.
→ Hôm qua tôi uống quá nhiều rượu nên đã bị say mềm.
酔っ払う
Say bét nhè
Kare wa yopparau to, koe ga ookiku naru.
→ Anh ta hễ say bét nhè là giọng lại to lên.
あばれる
Làm loạn/Quậy phá
Osake o nonde eki de abareru no wa yamenasai.
→ Hãy thôi việc nhậu nhẹt rồi làm loạn ở nhà ga đi.
にぎやかな
Náo nhiệt
Kono izakaya wa itsumo nigiyaka da.
→ Quán nhậu này lúc nào cũng náo nhiệt.
やかましい
Ồn ào/Ầm ĩ
Tonari no seki no hanashigoe ga yakamashii.
→ Tiếng nói chuyện ở bàn bên cạnh ầm ĩ quá.
さわがしい
Ồn ào/Huyên náo
Kōji no oto ga sawagashikute, shūchū dekinai.
→ Tiếng công trình ồn ào quá nên tôi không tập trung được.
そうぞうしい
Ồn ào/Huyên náo
Senkyo no mae wa, machi ga sōzōshiku naru.
→ Trước kỳ bầu cử, đường phố trở nên huyên náo.
さわぐ
Làm ồn/Làm loạn
Kyōshitsu de sawagu to, sensei ni shikarareru.
→ Làm ồn trong lớp là sẽ bị giáo viên mắng đấy.
うるさい
Ồn ào/Phiền nhiễu
Terebi no oto ga urusai.
→ Tiếng tivi ồn quá.
たばこの煙
Khói thuốc
Tabako no kemuri ga nigate da.
→ Tôi không chịu được khói thuốc.
煙い
Đầy khói/Ngạt khói
Heya no naka ga kemui.
→ Trong phòng đầy khói.
煙たい
Ngạt khói/Ngột ngạt
Kemutai node mado o akeyō.
→ Ngột ngạt quá nên mở cửa sổ ra thôi.
グラスを割る
Làm vỡ ly
Taisetsuna gurasu o watte shimatta.
→ Tôi đã làm vỡ cái ly quan trọng.
グラスが割れる
Cái ly bị vỡ
Gurasu ga warete, hahen ga tobichitta.
→ Cái ly bị vỡ và mảnh vụn văng tung tóe.
ビール瓶を倒す
Làm đổ chai bia
Bīrubin o taoshite, yuka ga nureta.
→ Làm đổ chai bia nên sàn nhà bị ướt.
ビール瓶が倒れる
Chai bia bị đổ
Aki no bīrubin ga taoreta.
→ Chai bia rỗng bị đổ.
ほかの客に迷惑をかける
Làm phiền khách khác
Sawaide, hoka no kyaku ni meiwaku o kaketa.
→ Làm ồn gây phiền đến khách khác.
迷惑がかかる
Bị làm phiền
Ookina koe de hanasu to, mawari ni meiwaku ga kakaru.
→ Nói lớn tiếng sẽ làm phiền đến xung quanh.
レジで支払いをする
Thanh toán tại quầy
Shokuji ga owattara, reji de shiharai o suru.
→ Ăn xong thì thực hiện thanh toán tại quầy.