ノートパソコン
Máy tính xách tay
Shigoto de tsukau tame ni, karui nōtopasokon o kaitai.
→ Tôi muốn mua một chiếc máy tính xách tay nhẹ để dùng cho công việc.
キーボード
Bàn phím
Kībōdo no chōshi ga warukute, moji ga umaku utenai.
→ Bàn phím bị trục trặc nên tôi không thể gõ chữ bình thường được.
マウス
Chuột (máy tính)
Mausu no denchi ga kireta node, atarashii mono ni kaeta.
→ Chuột máy tính hết pin nên tôi đã thay pin mới.
デスクトップ
Desktop, máy tính cây
Ie de wa gamen no ookii desukutoppu pasokon o tsukatte iru.
→ Ở nhà tôi dùng máy tính cây có màn hình lớn.
初めてパソコンをさわる
Lần đầu đụng vào máy tính
Kodomo no koro, chichi no shigotoba de hajimete pasokon o sawatta.
→ Hồi còn nhỏ, tôi đã lần đầu đụng vào máy tính tại chỗ làm của bố.
初心者
Người mới bắt đầu
Kono hon wa pasokon shoshinsha ni mo wakariyasuku kaite aru.
→ Cuốn sách này viết rất dễ hiểu ngay cả với người mới bắt đầu dùng máy tính.
入門講座を受ける
Tham gia lớp học nhập môn
Puroguramingu no nyūmon kōza o ukeru koto ni shita.
→ Tôi đã quyết định tham gia lớp học nhập môn về lập trình.
パソコンに慣れる
Quen với máy tính
Mainichi tsukatte ireba, sugu pasokon ni nareru darō.
→ Nếu dùng hàng ngày thì chắc sẽ sớm quen với máy tính thôi.
新製品
Sản phẩm mới
Denkiya ni itte, pasokon no shinseihin o chekku suru.
→ Đi đến cửa hàng điện máy để kiểm tra các sản phẩm máy tính mới.
新品
Hàng mới
Chūko de wa naku, hoshō no aru shinpin no pasokon o kaitai.
→ Tôi muốn mua máy tính hàng mới có bảo hành chứ không phải hàng cũ.
中古
Hàng second-hand
Yosan ga sukunai node, chūko no pasokon o sagashite iru.
→ Vì ngân sách ít nên tôi đang tìm mua máy tính hàng second-hand.
画面を見る
Nhìn màn hình
Nagai jikan gamen o mite iru to, me ga tsukareru.
→ Nếu nhìn màn hình trong thời gian dài thì mắt sẽ bị mỏi.
ソフトをインストールする
Cài phần mềm
Atarashii henshū sofuto o pasokon ni insutōru suru.
→ Cài phần mềm chỉnh sửa mới vào máy tính.
スタートボタンをクリックする
Nhấn chuột vào nút start
Mazu, hidarishita no sutātobotan o kurikku shite kudasai.
→ Đầu tiên, hãy nhấn chuột vào nút Start ở góc dưới bên trái.
ファイルを開く
Mở tập tin
Hozon shita fairu o hiraite, nakami o kakunin suru.
→ Mở tập tin đã lưu để xác nhận nội dung bên trong.
ファイルを閉じる
Đóng tập tin
Sagyō ga owattara, wasurezu ni fairu o tojiru.
→ Sau khi làm xong, đừng quên đóng tập tin lại.
年賀状を作る
Làm thiệp chúc tết
Pasokon no sofuto o tsukatte, kazoku no nengajō o tsukuru.
→ Dùng phần mềm máy tính để làm thiệp chúc Tết cho gia đình.
(インター)ネットにつなぐ
Kết nối internet
Wi-Fi o tsukatte, pasokon o netto ni tsunagu.
→ Dùng Wi-Fi để kết nối máy tính với internet.
世界中とつながる
Kết nối với thế giới
Intānetto o tsukaeba, ie ni inagara sekaijū to tsunagaru.
→ Nếu dùng internet, dù ở nhà cũng có thể kết nối với cả thế giới.
情報を得る
Thu nhận thông tin
Netto wa benri da ga, tadashii jōhō o eru koto ga taisetsu da.
→ Internet tiện lợi thật đấy nhưng việc thu nhận thông tin chính xác mới là quan trọng.
オークションに参加する
Tham gia buổi đấu giá
Hoshikatta reana kamera no ōkushon ni sanka shita.
→ Tôi đã tham gia buổi đấu giá chiếc máy ảnh hiếm mà tôi hằng ao ước.
オークションに品物を出す
Đưa sản phẩm vào buổi đấu giá
Tsukawanaku natta kaban o ōkushon ni shinamono o dasu.
→ Tôi đưa chiếc cặp không dùng nữa vào buổi đấu giá.
出品する
Trưng bày hàng
Tezukuri no akusesarī o furimasaito ni shuppin suru.
→ Tôi trưng bày hàng trang sức tự làm lên trang web đồ cũ.
ホームページを作る
Tạo website
Jibun no shumi o shōkai suru hōmupēji o tsukuru.
→ Tôi tạo website để giới thiệu sở thích của bản thân.
ブログを始める
Tạo blog
Kyō kara nikkigawari ni burogu o hajimeru koto ni shita.
→ Từ hôm nay tôi quyết định tạo blog để thay cho viết nhật ký.