通行止め
Cấm lưu thông
Kōji no tame, kono saki wa tsūkōdome ni natte imasu.
→ Vì đang thi công nên đoạn đường phía trước đang cấm lưu thông.
信号
Đèn giao thông
Shingō ga aka kara ao ni kawattara, susunde kudasai.
→ Khi đèn giao thông chuyển từ đỏ sang xanh, hãy đi tiếp.
四つ角
Ngã tư đường
Sono yotsukado o migi ni magaru to, ginkō ga arimasu.
→ Rẽ phải ở ngã tư đó sẽ thấy ngân hàng.
交差点
Ngã tư/Điểm giao nhau
Kōtsūryō no ooi kōsaten de wa, jiko ni chūi shimashō.
→ Ở những ngã tư có lưu lượng giao thông lớn, hãy chú ý tai nạn.
工事中
Đang thi công
Ekimae wa ima, atarashii biru o kōjichū da.
→ Khu vực trước nhà ga hiện đang thi công tòa nhà mới.
踏切
Nơi chắn tàu
Fumikiri ga natte iru aida wa, zettai ni haitte wa ikemasen.
→ Khi chuông chắn tàu đang kêu, tuyệt đối không được đi vào.
横断歩道
Vạch dành cho người đi bộ
Dōro o渡る toki wa, kanarazu ōdan hodō o watarimashō.
→ Khi qua đường, nhất định hãy đi trên vạch dành cho người đi bộ.
バス停
Trạm xe buýt
Tsugi no basutei de oriru node, botan o oshita.
→ Vì sẽ xuống ở trạm buýt tiếp theo nên tôi đã nhấn nút.
バスの停留所
Bến đỗ xe buýt
Teiryūjo ni takusan no hito ga narande iru.
→ Có rất nhiều người đang xếp hàng ở bến đỗ xe buýt.
一方通行
Lưu thông một chiều
Kono michi wa ippō tsūkō na node, gyakusō shite wa ikemasen.
→ Đường này lưu thông một chiều nên không được đi ngược chiều.
線路
Đường ray
Abunai node, senro no naka ni hairanaide kudasai.
→ Vì nguy hiểm nên xin đừng đi vào trong đường ray.
渋滞
Tắc đường/Kẹt xe
Jiko no eikyō de, kōsoku dōro ga jūtai shite iru.
→ Do ảnh hưởng của tai nạn nên đường cao tốc đang bị tắc nghẽn.
道路が混んでいる
Đường đông xe
Renkyū na node, doko e ittemo dōro ga konde iru.
→ Vì là kỳ nghỉ dài nên đi đâu đường cũng đông xe.
道路が渋滞している
Đường kẹt xe
Ame no hi wa itsumo yori dōro ga jūtai shiyasui.
→ Vào ngày mưa, đường thường dễ bị kẹt xe hơn bình thường.
道路がすいている
Đường vắng/Đường trống
Sōchō na node dōro ga suite ite, hayaku tsuita.
→ Vì là sáng sớm nên đường vắng và tôi đã đến nơi sớm.
回り道する
Đi đường vòng
Kōji de tsūkōdome datta tame, mawari michi o shite itta.
→ Vì đường bị cấm do thi công nên tôi đã đi đường vòng.
遠回り(を)する
Đi đường vòng/Đi xa hơn
Keshiki o tanoshimitai node, aete tōmawari o shite kaetta.
→ Vì muốn ngắm cảnh nên tôi đã cố tình đi đường vòng về nhà.
近道(を)する
Đi đường tắt
Chikoku shisō na node, kōen no naka o nukete chikamichi o shita.
→ Vì sắp muộn nên tôi đã đi tắt qua công viên.
突き当りを左に曲がる
Quẹo trái ở cuối đường
Kono michi o massugu itte, tsukiatari o hidari ni magatte kudasai.
→ Hãy đi thẳng đường này rồi rẽ trái ở cuối đường.
バスが停車する
Xe buýt dừng
Basu ga kanzen ni teisha shite kara, seki o tatte kudasai.
→ Hãy đứng dậy khỏi ghế sau khi xe buýt đã dừng hẳn.
線路を越える
Vượt qua đường ray
Abunai node senro o koete shōtokatto shite wa ikemasen.
→ Vì nguy hiểm nên không được vượt qua đường ray để đi tắt.
トラックを追い越す
Vượt qua xe tải
Mae o hashiru torakku o anzen ni oikoshita.
→ Tôi đã vượt qua chiếc xe tải chạy phía trước một cách an toàn.
時速100キロで走る
Chạy với tốc độ 100 km/h
Kōsoku dōro o jisoku hyaku kiro de hashiru.
→ Chạy trên đường cao tốc với tốc độ 100 km/h.
スピード違反で捕まる
Bị bắt vì vi phạm tốc độ
Supīdo o dashisugite, keisatsu ni supīdo ihan de tsukamatta.
→ Vì chạy quá tốc độ nên tôi đã bị cảnh sát bắt vì vi phạm tốc độ.
駐車違反をする
Vi phạm đỗ xe
Kōsaten no chikaku ni kuruma o tomete, chūsha ihan o shite shimatta.
→ Tôi đã đỗ xe gần ngã tư và bị vi phạm đỗ xe.
信号を無視する
Vượt đèn đỏ/Lờ đi tín hiệu
Isoide itemo, shingō o mushi shite wa ikemasen.
→ Dù có đang vội cũng không được vượt đèn đỏ.
信号無視
Lỗi vượt đèn đỏ
Shingō mushi wa jūdai na jiko ni tsunagaru kanōsei ga aru.
→ Lỗi vượt đèn đỏ có khả năng dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
車をぶつける
Va chạm/Đụng xe
Fuchūi de kuruma o denchū ni butsukete shimatta.
→ Do không chú ý nên tôi đã đụng xe vào cột điện.
車がぶつかる
Xe bị va chạm/Đụng xe
Kōsaten de kuruma to kuruma ga butsukaru jiko ga okita.
→ Một vụ tai nạn đụng xe đã xảy ra ở ngã tư.
猫をひく
Chèn/Cán qua con mèo
Michi o tobidashite kita neko o ayauku hikisō ni natta.
→ Suýt chút nữa tôi đã cán phải con mèo lao ra đường.
交通事故にあう
Gặp tai nạn giao thông
Kōtsū jiko ni awanai yō ni, sayū o yoku mite watarimashō.
→ Hãy quan sát kỹ trái phải khi qua đường để không gặp tai nạn giao thông.
道路を横断する
Băng qua đường
Ōdan hodō no nai basho de dōro o ōdan suru no wa kiken da.
→ Băng qua đường ở nơi không có vạch kẻ đường là rất nguy hiểm.
斜めに横断する
Băng qua đường theo đường chéo
Isoide dōro o naname ni ōdan suru no wa yamemashō.
→ Hãy đừng băng qua đường theo đường chéo dù có đang vội.
道路を横切る
Chạy băng ngang qua đường
Kuruma no sugu mae o yokogiru no wa hijō ni abunai.
→ Chạy băng ngang ngay trước mũi xe ô tô là cực kỳ nguy hiểm.
注意を払う
Chú ý/Cẩn trọng
Untenshu wa tsune ni hokōsha ni chūi o harawanakereba naranai.
→ Tài xế phải luôn luôn chú ý đến người đi bộ.