長そで
Áo dài tay
Fuyu ni natta node, nagasode no shatsu o dashita.
→ Vì đã sang đông nên tôi lấy áo sơ mi dài tay ra.
無地
Áo trơn (không họa tiết)
Shigoto ni wa, muji no nekutai ga ichiban tsukaiyasui.
→ Đi làm thì cà vạt trơn là dễ dùng nhất.
柄
Họa tiết, hoa văn
Kono doresu no gara wa totemo jōhin desu ne.
→ Họa tiết của chiếc váy này trông rất nhã nhặn.
模様
Có hoa văn
Kono osara ni wa kireina hana no moyō ga tsuite iru.
→ Chiếc đĩa này có hoa văn hình hoa rất đẹp.
しま
Sọc vằn
Kare wa kyō, ao to shiro no shima no shatsu o kite iru.
→ Hôm nay anh ấy mặc áo sơ mi sọc xanh trắng.
水玉
Hột mè, chấm chấm
Mizutama moyō no sukāto ga kawaikute suki da.
→ Tôi thích chiếc váy chấm bi (hột mè) vì nó đáng yêu.
花柄
Họa tiết hoa
Haru ni naru to, hanagara no wanpīsu o kitaku naru.
→ Cứ đến mùa xuân là tôi lại muốn mặc váy liền họa tiết hoa.
似合う
Hợp, vừa
Sono bōshi, anata ni yoku niatte imasu yo.
→ Chiếc mũ đó rất hợp với bạn đấy.
気に入る
Yêu thích
Kono dezain ga kiniitta node, kau koto ni shita.
→ Vì yêu thích thiết kế này nên tôi đã quyết định mua.
お気に入り
Yêu thích
Kore wa watashi no ichiban okiniiri no kutsu desu.
→ Đây là đôi giày tôi yêu thích nhất.
好む
Thích
Kare wa hadena iro yori, jimina iro o konomu.
→ Anh ấy thích màu giản dị hơn là màu lòe loẹt.
好み
Gu yêu thích
Hito ni yotte tabemono no konomi wa chigau.
→ Gu ăn uống tùy vào mỗi người mà khác nhau.
目立つ色
Màu nổi
Yorumichi o aruku toki wa, medatsu iro no fuku o kiyō.
→ Khi đi bộ đường đêm, hãy mặc quần áo có màu nổi.
はでな
Lòe loẹt, màu mè
Pātī ni wa sukoshi hadena doresu de itta.
→ Tôi đã mặc một chiếc váy hơi màu mè để đi dự tiệc.
地味な
Giản dị, mộc mạc
Shūshoku katsudō no tame ni, jimina sūtsu o katta.
→ Tôi đã mua một bộ vest giản dị để đi tìm việc.
人気のあるデザイン
Thiết kế được ưa chuộng
Kono baggu wa ninki no aru dezain de sugu ni urikireta.
→ Chiếc túi này có thiết kế được ưa chuộng nên đã hết hàng ngay lập tức.
はやっている
Đang thịnh hành
Saikin, wakai hito no aida de kono kamigata ga hayatte iru.
→ Dạo gần đây kiểu tóc này đang thịnh hành trong giới trẻ.
はやり
Thịnh hành
Kotoshi no hayari no fuku o chekku suru.
→ Kiểm tra những loại quần áo thịnh hành năm nay.
流行
Thịnh hành
Ryūkō ni okurenai yō ni, fasshonshi o yonde iru.
→ Tôi đọc tạp chí thời trang để không bị lỗi mốt (sau sự thịnh hành).
サイズを確かめる
Xác nhận kích cỡ
Kau mae ni, saizu o shikkari tashikameru.
→ Trước khi mua, phải xác nhận kỹ kích cỡ.
サイズを確認する
Xác nhận kích cỡ
Netto de chūmon suru toki wa, saizu o kakunin shiyō.
→ Khi đặt hàng qua mạng, hãy xác nhận kích cỡ nhé.
サイズが合う
Vừa kích cỡ
Kono zubon wa watashi ni saizu ga pittari au.
→ Chiếc quần này vừa khít kích cỡ với tôi.
ゆるい
Lỏng lẻo
Yaseta node, kyonen no zubon ga yuruku natta.
→ Vì gầy đi nên chiếc quần năm ngoái đã trở nên lỏng lẻo.
きつい
Chật
Kono kutsu wa sukoshi kitsui node, ashi ga itai.
→ Đôi giày này hơi chật nên tôi bị đau chân.
品物をかごに入れる
Bỏ đồ vào rổ
Sūpā de hitsuyōna shinamono o kago ni ireru.
→ Bỏ những món đồ cần thiết vào rổ trong siêu thị.
セールで買う
Mua đồ giảm giá
Takai kōto o sēru de yasuku katta.
→ Tôi đã mua được chiếc áo khoác đắt tiền với giá rẻ trong đợt giảm giá.
バーゲンで買う
Mua đồ giảm giá
Bāgen de kau tame ni, kaitenmae kara naranda.
→ Tôi đã xếp hàng từ trước giờ mở cửa để mua đồ giảm giá.
デパートの特売品
Hàng hóa đặc biệt của trung tâm mua sắm
Depāto no tokubaihin wa itsumo sugu ni nakunaru.
→ Hàng hóa giảm giá đặc biệt của trung tâm mua sắm lúc nào cũng hết rất nhanh.
30パーセントオフ
Giảm 30%
Kyō wa kono shōhin ga sanjū pāsento ofu ni natte iru.
→ Hôm nay sản phẩm này đang được giảm 30%.
3割引き
Giảm 30%
Taimu sēru de, obentō ga sanwaribiki ni natta.
→ Trong giờ giảm giá, hộp cơm đã được giảm 30%.
売り切れる
Bán hết hàng
Omeate no shōhin ga sude ni urikirete ita.
→ Sản phẩm tôi nhắm tới đã bị bán hết hàng mất rồi.
売り切れ
Bán hết
Urikire no kanban o mite gakkari shita.
→ Tôi thấy thất vọng khi nhìn thấy bảng báo "Bán hết".
本物のダイヤモンド
Kim cương thật
Honmono no daiyamondo wa kagayaki ga chigau.
→ Kim cương thật có độ sáng lấp lánh rất khác biệt.
にせ物
Đồ giả
Yasui to omottara, nisemono no baggu datta.
→ Tưởng là rẻ, hóa ra lại là túi giả.
得をする
Làm cho có lợi
Pointo o tsukatte kaimono o shite, toku o shita.
→ Tôi đã mua hàng bằng điểm tích lũy nên thấy rất có lợi.
損をする
Bị thiệt
Kinō katta fuku ga kyō kara hangaku ni nari, son o shita kibun da.
→ Chiếc áo hôm qua mới mua nay giảm nửa giá, cảm giác như mình bị thiệt vậy.