フロントガラス
Kính chắn gió phía trước
Furontogarasu ga yogorete ite, mae ga mienikui.
→ Kính chắn gió phía trước bị bẩn nên khó nhìn phía trước.
ワイパー
Cần gạt nước
Ame ga tsuyoku natte kita node, waipā o hayaku ugokashita.
→ Vì mưa nặng hạt hơn nên tôi đã bật cần gạt nước nhanh hơn.
ボンネット
Nắp ca-pô
Enjin no yōsu o miru tame ni, bonnetto o aketa.
→ Tôi mở nắp ca-pô để kiểm tra tình trạng động cơ.
ライト
Đèn xe
Tonneru no naka ni haittara, sugu raito o tsukenasai.
→ Khi vào trong đường hầm thì hãy bật đèn xe ngay.
バックミラー
Gương chiếu hậu trong xe
Unten suru toki wa, bakkumirā de ushiro o kakunin suru.
→ Khi lái xe, hãy kiểm tra phía sau bằng gương chiếu hậu.
トランク
Thùng xe/Cốp xe
Ryokō no nimotsu o toranku ni takusan tsumekonda.
→ Tôi đã chất rất nhiều hành lý du lịch vào cốp xe.
サイドミラー
Gương chiếu hậu hai bên
Kuruma o tomeru mae ni, saidomirā o tatamu.
→ Trước khi đỗ xe, tôi gập gương chiếu hậu hai bên lại.
助手席
Ghế phụ (ghế bên cạnh tài xế)
Kyō wa tomodachi ga unten suru node, watashi wa joshuseki ni suwaru.
→ Hôm nay bạn tôi lái xe nên tôi ngồi ở ghế phụ.
タイヤ
Lốp xe/Bánh xe
Kōsoku dōro ni noru mae ni, taiya no kūki o chekku shita.
→ Trước khi lên đường cao tốc, tôi đã kiểm tra áp suất lốp xe.
カーナビ
Hệ thống định vị/dẫn đường ô tô
Shiranai michi demo, kānabi ga areba anshin da.
→ Dù là đường không biết, nếu có hệ thống dẫn đường thì cũng yên tâm.
ハンドル
Vô lăng/Tay lái
Handoru o shikkari nigitte, shinchō ni unten shite kudasai.
→ Hãy nắm chắc vô lăng và lái xe cẩn thận.
運転席
Ghế lái/Chỗ ngồi của tài xế
Untenseki ni suwatte, mazu shītoberuto o shimeta.
→ Ngồi vào ghế lái, việc đầu tiên tôi làm là thắt dây an toàn.
キー
Chìa khóa
Kuruma no kī o shanai ni oita mama, doa o shimete shimatta.
→ Tôi lỡ đóng cửa xe trong khi vẫn để chìa khóa ở bên trong.
運転免許証
Bằng lái xe
Keisatsu ni tomerareta node, unten menkyoshō o miseta.
→ Vì bị cảnh sát dừng xe nên tôi đã xuất trình bằng lái xe.
ドライブする
Lái xe đi chơi/Đi dạo bằng xe
Shūmatsu wa kazoku to kaigan made doraibu o tanoshimimashita.
→ Cuối tuần tôi đã tận hưởng chuyến lái xe đi dạo ra bờ biển cùng gia đình.
レンタカーを借りる
Thuê xe ô tô
Okinawa o ryokō shita toki ni, rentakā o karite isshū shita.
→ Khi đi du lịch Okinawa, tôi đã thuê xe ô tô để đi vòng quanh đảo.
トランクに荷物を積む
Chất hành lý vào cốp xe
Kyanpu ni iku node, toranku ni takusan nimotsu o tsunda.
→ Vì đi cắm trại nên tôi đã chất rất nhiều hành lý vào cốp xe.
人を乗せる
Cho người lên xe/Chở người
Eki made tomodachi o kuruma ni nosete okutte ageta.
→ Tôi đã chở bạn ra ga bằng xe của mình.
シートベルトをしめる
Thắt dây an toàn
Anzen no tame ni, kōbu zaseki demo shītoberuto o shimeru.
→ Để an toàn, ngay cả ở ghế sau tôi cũng thắt dây an toàn.
エンジンをかける
Khởi động động cơ/Nổ máy
Samui asa wa, enjin o kakeru no ni jikan ga kakaru.
→ Vào những buổi sáng lạnh giá, việc nổ máy xe tốn khá nhiều thời gian.
バックミラーで確認(を)する
Xác nhận/Kiểm tra bằng gương chiếu hậu
Shasen o henkō suru mae ni, bakkumirā de shikkari kakunin suru.
→ Trước khi chuyển làn, tôi kiểm tra kỹ bằng gương chiếu hậu.
ハンドルをにぎる
Nắm vô lăng/Cầm lái
Kare wa handoru o nigiru to, seikaku ga hageshiku naru.
→ Anh ta hễ cứ cầm lái là tính cách lại trở nên nóng nảy.
アクセルをふむ
Nhấn chân ga/Tăng tốc
Shingō ga ao ni natta node, yukkuri to akuseru o funda.
→ Vì đèn giao thông đã chuyển sang xanh nên tôi đã từ từ nhấn ga.
ブレーキをかける
Đạp phanh/Giậm thắng
Mae no kuruma ga kyū ni tomatta node, awatete burēki o kaketa.
→ Vì xe phía trước dừng đột ngột nên tôi đã hốt hoảng đạp phanh.
急ブレーキ
Thắng gấp/Phanh gấp
Kyū burēki o kakeru to, ushiro no kuruma ni tsuitotsu sareru osore ga aru.
→ Nếu phanh gấp, có nguy cơ bị xe phía sau tông vào.
ライトをつける
Bật đèn xe
Yūgata kuraku natte kita node, hayame ni raito o tsukeru.
→ Trời chiều đã bắt đầu tối nên tôi bật đèn xe sớm.
ワイパーを動かす
Bật cần gạt nước/Khởi động cần gạt
Furontogarasu ni doro ga haneta node, waipā o ugokashita.
→ Vì bùn bắn lên kính chắn gió nên tôi đã bật cần gạt nước.
ガソリンスタンドに寄る
Ghé vào trạm xăng
Gasorin ga sukunaku natta node, chikaku no gasorin sutando ni yotta.
→ Vì xăng đã cạn nên tôi đã ghé vào trạm xăng gần đó.
高速(道路)に乗る
Đi vào đường cao tốc
Jikan o tanshuku suru tame ni, kōsoku dōro ni noru koto ni shita.
→ Để tiết kiệm thời gian, tôi đã quyết định đi vào đường cao tốc.
タイヤがパンクする
Bánh xe bị xì lốp/Bể bánh
Hashitte iru tochū de kugi o fumi, taiya ga panku shita.
→ Đang chạy thì cán phải đinh nên bánh xe đã bị xì lốp.