洗濯物がたまる
Đầy đồ cần giặt
Isogashikute mikka mo sentaku shite inai node, sentakumono ga tamatte iru.
→ Vì bận quá ba ngày rồi không giặt đồ nên đồ cần giặt đã chất đống rồi.
洗濯物がぬれている
Đồ đang ướt
Kyū ni ame ga futte kite, hoshite ita sentakumono ga nurete iru.
→ Trời bỗng đổ mưa nên quần áo đang phơi bị ướt hết rồi.
洗濯物が湿っている
Đồ còn ẩm
Kumotte iru node, ichinichijū hoshitemo sentakumono ga shimette iru.
→ Vì trời âm u nên dù phơi cả ngày quần áo vẫn còn hơi ẩm.
洗濯物が乾く
Đồ khô
Kyō wa tenki ga ii node, sentakumono ga sugu kawaki sō da.
→ Hôm nay trời đẹp nên chắc là quần áo sẽ nhanh khô thôi.
洗濯物が真っ白に仕上がる
Đồ được giặt trắng tinh
Atarashii senzai o tsukattara, sentakumono ga masshiro ni shiagatta.
→ Dùng bột giặt mới xong là quần áo được giặt trắng tinh luôn.
洗濯物をためる
Chất đống đồ cần giặt
Shūmatsu ni matomete arau tame ni, sentakumono o tamete oku.
→ Tôi tích đồ lại để cuối tuần giặt một thể.
洗濯物をぬらす
Làm ướt đồ
Yogore o otosu tame ni, mazu sentakumono o mizu de nurasu.
→ Để tẩy vết bẩn, trước tiên tôi làm ướt quần áo bằng nước.
洗濯物を干す
Phơi quần áo
Tenki ga ii node, beranda ni sentakumono o hoshimashō.
→ Trời đẹp rồi, cùng phơi quần áo ra ban công nào.
洗濯物を乾燥機で乾かす
Làm khô quần áo bằng máy sấy
Ame no hi wa, sentakumono o kansōki de kawakashimasu.
→ Vào ngày mưa, tôi làm khô quần áo bằng máy sấy.
洗濯物をたたむ
Gấp quần áo
Kawaita sentakumono o teinei ni tatande, hikidashi ni ireru.
→ Tôi gấp gọn gàng quần áo đã khô rồi cho vào ngăn kéo.
服を汚す
Làm bẩn đồ
Kodomo ga soto de asonde, fuku o doro de yogoshite kaette kita.
→ Đứa con đi chơi bên ngoài rồi mặc quần áo bẩn bê bết bùn đất về nhà.
そでが真っ黒に汚れる
Tay áo bị bẩn đen thui
Ichinichijū sagyō o shite itara, sode ga masshiro ni yogorete shimatta.
→ Làm việc cả ngày xong cái tay áo bẩn đen thui luôn rồi.
洗剤を入れる
Cho bột giặt vào
Sentakuki ni irui o irete kara, senzai o ireru.
→ Sau khi cho quần áo vào máy giặt thì cho bột giặt vào.
洗剤
Chất tẩy rửa/Bột giặt
Kono senzai wa yogore ga yoku ochiru to hyōban da.
→ Loại bột giặt này được đánh giá là tẩy vết bẩn rất tốt.
スーツをクリーニングに出す
Gửi áo vest đến tiệm giặt ủi
Shigoto de tsukatta sūtsu o kurīningu ni dasu.
→ Tôi mang bộ vest dùng cho công việc đi ra tiệm giặt là.
コインランドリーで洗濯をする
Giặt đồ ở hiệu giặt tự động
Ie no sentakuki ga kowareta node, koinrandorī de sentaku o suru.
→ Vì máy giặt ở nhà bị hỏng nên tôi đi giặt đồ ở tiệm giặt tự động.
タオルを干す
Phơi khăn
Aratta bakari no taoru o nikkō ni yoku atete hosu.
→ Tôi phơi chiếc khăn vừa mới giặt xong dưới ánh nắng mặt trời.
服をつるす
Treo quần áo
Shiwa ni naranai yō ni, aratta shatsu o hangā ni tsurusu.
→ Tôi treo áo sơ mi đã giặt lên móc để không bị nhăn.
ワイシャツにアイロンをかける
Ủi áo sơ mi
Ashita kiru waishatsu ni airon o kakeru.
→ Tôi ủi chiếc áo sơ mi để mặc vào ngày mai.
しわを伸ばす
Làm phẳng nếp nhăn
Airon o tsukatte, zubon no shiwa o shikkari nobasu.
→ Dùng bàn ủi để làm phẳng các nếp nhăn trên quần dài.
しわが伸びる
Nếp nhăn được làm phẳng
Airon o kaketara, shatsu no shiwa ga kirei ni nobita.
→ Sau khi ủi xong, các nếp nhăn trên áo đã được làm phẳng đẹp đẽ.
ウールのセーターが縮む
Áo len co lại
Sentaku no shikata o machigaete, ūru no sētā ga chijinde shimatta.
→ Do giặt sai cách nên chiếc áo len đã bị co rúm lại rồi.
ジーンズの色が落ちる
Quần jean bị phai màu
Kono jī nzu wa saisho no sentaku de kanari iro ga ochiru.
→ Chiếc quần jean này ngay lần giặt đầu tiên đã bị phai màu khá nhiều.