花が咲く
Hoa nở
→ Trong vườn hoa nở đẹp.
花が散る
Hoa rụng
→ Hoa anh đào rụng do gió.
木が枯れる
Cây héo úa
→ Vì không tưới nước nên cây héo úa.
山がくずれる
Lở núi
→ Có nguy cơ lở núi do mưa lớn.
険しい山
Núi dốc
→ Anh ấy đã leo lên ngọn núi dốc.
なだらかな坂
Dốc thoai thoải
→ Con đường này là dốc thoai thoải.
箱がつぶれる
Cái hộp bị bẹp
→ Đặt đồ nặng lên làm cái hộp bị bẹp.
つぶす
Nghiền; làm bẹp
→ Dẫm lên vỏ lon rỗng để làm bẹp nó.
浮く
Nổi; lơ lửng
→ Lá nổi trên mặt nước.
沈む
Chìm; đắm
→ Con tàu chìm xuống biển.
蒸し暑い
Nóng nực; oi bức
→ Mùa hè ở Nhật Bản rất nóng nực, oi bức.
くさる
Mục nát; thối rữa
→ Ăn cá trước khi nó bị thối rữa.
かびが生える
Nấm mốc
→ Nấm mốc xanh mọc trên bánh mì.
変なにおいがする
Có mùi lạ
→ Có mùi lạ từ nhà bếp.
におう
Có mùi; bốc mùi
→ Rác bốc mùi.
気味が悪い生き物
Sinh vật thấy sởn gai ốc
→ Tôi đã thấy sinh vật thấy sởn gai ốc trong rừng.
気持ち(が)悪い生き物
Sinh vật thấy sởn gai ốc
→ Đó là sinh vật thấy sởn gai ốc có nhiều chân.
親しい友人
Bạn thân
→ Anh ấy là bạn thân của tôi.
親友
Bạn thân
→ Bạn thân là người giúp đỡ khi gặp khó khăn.
あやしい男
Kẻ đáng ngờ
→ Tôi bắt gặp kẻ đáng ngờ ở gần nhà.
恐ろしい事件
Vụ việc kinh khủng
→ Tôi biết về vụ việc kinh khủng qua tin tức.
さびた包丁
Con dao bị gỉ
→ Mài con dao bị gỉ.
さびる
Bị gỉ
→ Sắt bị gỉ do mưa.
鋭い
Sắc bén
→ Con dao này rất sắc bén.
鈍い
Cùn
→ Lưỡi dao cùn nên không cắt được.
のろい車
Xe chậm chạp
→ Có chiếc xe chậm chạp chạy phía trước.
安全な場所
Chỗ an toàn
→ Khi có động đất thì lánh nạn ở chỗ an toàn.
薄暗い部屋
Phòng âm u
→ Đọc sách trong phòng âm u.
まぶしい明かり
Ánh sáng rực rỡ
→ Ánh mặt trời chiếu vào như ánh sáng rực rỡ (chói chang).
くわしい説明書
Cuốn hướng dẫn cụ thể
→ Sản phẩm này có kèm theo cuốn hướng dẫn cụ thể.
くわしく説明する
Giải thích tường tận
→ Thầy giáo giải thích tường tận nên dễ hiểu.
くだらない小説
Tiểu thuyết tầm phào
→ Tôi đã đọc tiểu thuyết tầm phào để giết thời gian.
でたらめに答える
Trả lời linh tinh
→ Vì không hiểu nên tôi đành trả lời linh tinh.