台所
Nhà bếp
Shūmatsu wa, yoku daidokoro ni tatte ryōri o tsukurimasu.
→ Tôi thường đứng bếp nấu ăn vào cuối tuần.
電子レンジ
Lò vi sóng
Isogashii toki wa, denshi renji de bentō o atatamete tabemasu.
→ Khi bận rộn, tôi hâm nóng hộp cơm bằng lò vi sóng rồi ăn.
ワイングラス
Cốc uống rượu vang
Kōkyū na waingurasu o watte shimatta.
→ Tôi lỡ làm vỡ cái ly uống rượu vang cao cấp mất rồi.
コーヒーカップ
Cốc uống cà phê
Okiniiri no kōhīkappu de, maiasa kōhī o nomimasu.
→ Mỗi sáng tôi đều uống cà phê bằng chiếc cốc yêu thích của mình.
茶わん
Bát/Chén ăn cơm, cốc uống trà
Kodomo no koro kara, kono aoi chawan o tsukatteimasu.
→ Từ hồi còn nhỏ tôi đã dùng chiếc bát màu xanh này rồi.
冷蔵庫
Tủ lạnh
Nomimono o hiyasu tame ni, reizōko ni iremashita.
→ Tôi đã cho đồ uống vào tủ lạnh để làm mát.
ガスレンジ
Bếp ga
Atarashii gasurenji wa hi no chōsetsu ga shiyasui desu.
→ Cái bếp ga mới này rất dễ điều chỉnh lửa.
ガスコンロ
Bếp ga di động
Fuyu wa gasukonro o tsukatte, tēburu de nabe o tanoshimimasu.
→ Mùa đông tôi dùng bếp ga di động để thưởng thức món lẩu ngay tại bàn.
ガラスのコップ
Cốc thủy tinh
Tēburu no ue ni aru garasu no koppu o katazukete kudasai.
→ Hãy dọn dẹp cái cốc thủy tinh ở trên bàn đi.
レバー
Cần gạt / Gan
Toire no rebā o mawashite mizu o nagashimasu.
→ Gạt cần gạt bồn cầu để xả nước.
流し
Chậu rửa / Dòng chảy
Tabeta ato no sara o nagashi ni motte iku.
→ Mang đĩa sau khi ăn xong vào chậu rửa.
リビング
Phòng khách
Ribingu de kazoku to issho ni terebi o mimasu.
→ Tôi xem tivi cùng gia đình ở phòng khách.
窓ガラス
Cửa sổ kính
Kodomo ga bōru o butsukete, madogarasu o watte shimatta.
→ Đứa trẻ ném bóng trúng làm vỡ cửa sổ kính rồi.
雨戸
Cửa che mưa/Cửa bảo vệ
Taifū ga kuru mae ni, amado o shimemashita.
→ Trước khi bão đến, tôi đã đóng cửa che mưa lại.
網戸
Cửa lưới
Mushi ga hairanai yō ni, amido o shimete oite kudasai.
→ Hãy đóng cửa lưới để côn trùng không bay vào.
天井
Trần nhà
Kono heya wa tenjō ga takai node, hiroku kanjimasu.
→ Vì căn phòng này trần cao nên cảm giác rất rộng.
床
Sàn nhà
Yuka ni omoi mono o otoshite, kizu ga tsuite shimatta.
→ Tôi lỡ làm rơi đồ nặng xuống sàn nên bị xước mất rồi.
コンセント
Ổ cắm điện
Sōjiki no puragu o konsento ni sashikomu.
→ Cắm phích cắm máy hút bụi vào ổ điện.
コード
Dây điện
Pasokon no kōdo ga ashi ni hikkakatte abunai desu.
→ Dây điện máy tính vướng vào chân thật nguy hiểm.
エアコン
Máy điều hòa
Atsui node, eakon no ondo o sagemashita.
→ Vì nóng nên tôi đã hạ nhiệt độ điều hòa xuống.
ヒーター
Máy sưởi
Samukatta node, ashimoto ni hītā o okimashita.
→ Vì lạnh nên tôi đặt một cái máy sưởi ở dưới chân.
カーペット
Thảm trải sàn
Fuyu no aida dake, ribingu ni kāpetto o shikimasu.
→ Chỉ trong mùa đông, tôi mới trải thảm ở phòng khách.
水道
Nước máy / Đường ống nước
Suidō no kōji no tame, gogo kara dansui shimasu.
→ Vì sửa chữa đường ống nước nên chiều nay sẽ bị mất nước.
蛇口
Vòi nước
Jaguchi kara mizu ga morete iru node, shūri ga hitsuyō da.
→ Nước bị rò rỉ từ vòi nên cần phải sửa rồi.
水道の蛇口をひねる
Vặn vòi nước
Suidō no jaguchi o hinette, te o araimasu.
→ Vặn vòi nước để rửa tay.
水が凍る
Nước đóng băng
Fuyu no samui yoru wa, soto no suidō no mizu ga kooru koto ga aru.
→ Vào những đêm đông lạnh giá, nước trong ống nước bên ngoài có khi bị đóng băng.
氷になる
Trở thành đá
Reitōko ni irete oita mizu ga, yatto koori ni natta.
→ Nước để trong ngăn đá cuối cùng cũng thành đá rồi.
冷凍して保存する
Bảo quản đông lạnh
Niku o takusan katta node, reitō shite hozon suru.
→ Vì mua nhiều thịt nên tôi sẽ bảo quản đông lạnh.
残り物
Đồ ăn thừa
Kinō no yoru no nokorimono o asagohan ni tabeta.
→ Tôi đã ăn đồ thừa tối qua cho bữa sáng.
残り物を温める
Hâm nóng đồ ăn thừa
Reizōko no nokorimono o denshi renji de atatameru.
→ Hâm nóng thức ăn thừa trong tủ lạnh bằng lò vi sóng.
ビールを冷やす
Làm lạnh bia
Pātī no mae ni, bīru o kinkin ni hiyashite okō.
→ Trước bữa tiệc, hãy làm lạnh bia thật sâu nào.
エアコンのリモコン
Điều khiển điều hòa
Eakon no rimokon ga mitsukaranakute, komette iru.
→ Tôi đang khổ sở vì không tìm thấy cái điều khiển điều hòa.
スイッチ
Công tắc
Kurai node, denki no suitchi o irete kudasai.
→ Vì tối nên hãy bật công tắc điện lên.
電源を入れる
Bật nguồn/Mở điện
Pasokon no dengen o ireru to, gamen ga akaruku natta.
→ Khi bật nguồn máy tính, màn hình đã sáng lên.
電源を切る
Tắt nguồn/Tắt điện
Neru mae ni terebi no dengen o kiru no o wasurenaide.
→ Đừng quên tắt nguồn tivi trước khi đi ngủ nhé.
じゅうたんを敷く
Trải thảm
Heya no fun'iki o kaeru tame ni, atarashii jūtan o shiita.
→ Để thay đổi không khí căn phòng, tôi đã trải một chiếc thảm mới.
部屋を暖める
Làm ấm phòng
Soto kara kaettara, mazu hītā o tsukete heya o atatameru.
→ Sau khi đi ngoài về, trước tiên tôi bật máy sưởi để làm ấm phòng.
暖房をつける
Bật lò sưởi/Chế độ sưởi
Fuyu wa mainichi danbō o tsukete sugoshimasu.
→ Mùa đông tôi bật sưởi hàng ngày để sinh hoạt.
クーラーが効いている
Máy lạnh đang phát huy tác dụng
Kono kafe wa kūrā ga yoku kiite ite suzushii ne.
→ Quán cà phê này máy lạnh đang chạy tốt nên mát thật đấy.
冷房が効いている
Máy lạnh đang hoạt động hiệu quả
Soto wa atsui ga, depāto no naka wa reibō ga kiite ite kimochi ga ii.
→ Bên ngoài nóng nhưng trong trung tâm thương mại máy lạnh chạy rất tốt nên rất dễ chịu.
日当たりがいい
Đón nắng tốt/Nhiều ánh nắng
Kono heya wa minamimuki de hiatari ga ii.
→ Căn phòng này hướng nam nên đón nắng rất tốt.
日当たりが悪い
Thiếu ánh nắng/Không đón nắng
Hiatari ga warui heya node, hiruma demo kurai.
→ Vì là phòng thiếu ánh nắng nên ngay cả ban ngày cũng tối.