肉じゃが
Món thịt hầm khoai tây
Konban no okazu wa nikujaga da.
→ Thức ăn tối nay là món thịt hầm khoai tây.
材料
Nguyên liệu
Karē no zairyō o kai ni iku.
→ Tôi đi mua nguyên liệu làm cà ri.
4人分
Phần 4 người
Kono kēki wa yoninbun aru.
→ Cái bánh này đủ cho 4 người ăn.
牛肉
Thịt bò
Sukiyaki ni wa gyūniku o tsukau.
→ Món Sukiyaki dùng thịt bò.
~グラム
~ gram
Komugiko o hyakuguramu hakaru.
→ Cân 100 gram bột mì.
ジャガイモ
Khoai tây
Jagaimo no kawa o muku.
→ Gọt vỏ khoai tây.
玉ネギ
Củ hành tây
Tamanegi o kiru to namida ga deru.
→ Thái hành tây thì bị chảy nước mắt.
調味料
Gia vị
Aji ga usui node chōmiryō o tasu.
→ Vị nhạt quá nên tôi thêm gia vị.
水
Nước
Koppu ippai no mizu o nomu.
→ Uống một cốc nước đầy.
~カップ
~ cốc
Gyūnyū o ichikappu ireru.
→ Cho vào 1 cốc sữa.
酒
Rượu sake của Nhật
Ryōri ni sake o kuwaete kusami o kesu.
→ Thêm rượu sake vào món ăn để khử mùi hôi.
しょうゆ
Nước tương của Nhật
Sashimi ni shōyu o tsukete taberu.
→ Chấm sashimi vào nước tương rồi ăn.
砂糖
Đường (ăn)
Kōhī ni satō o ireru.
→ Cho đường vào cà phê.
大さじ
Muỗng canh; thìa đong gia vị
Shōyu o ōsaji nihai ireru.
→ Cho vào 2 muỗng canh nước tương.
~杯
~ cốc; chén
Gohan o mō ippai okawari suru.
→ Ăn thêm một bát cơm nữa.
サラダ油
Dầu làm salad
Furaipan ni saradayu o hiku.
→ Tráng dầu salad lên chảo.
少々
Một chút
Shiokoshō o shōshō furu.
→ Rắc một chút muối tiêu.
~センチ幅
Lát ~ cm
Daikon o nisenchihaba ni kiru.
→ Cắt củ cải thành lát dày 2 cm.
剥く
Bóc; gọt
Ringo no kawa o muku.
→ Gọt vỏ táo.
夕食
Cơm chiều; cơm tối
Yūshoku wa kazoku to taberu.
→ Tôi ăn cơm tối cùng gia đình.
おかず
Đồ ăn kèm
Obentō no okazu o tsukuru.
→ Làm đồ ăn kèm cho cơm hộp.
~リットル
~ lít
Mizu o niritoru kau.
→ Mua 2 lít nước.
小さじ
Muỗng nhỏ
Shio o kosaji ippai ireru.
→ Cho vào 1 muỗng nhỏ muối.
包丁
Dao thái thịt
Hōchō de yasai o kiru.
→ Cắt rau bằng dao thái.
まな板
Cái thớt
Manaita no ue de niku o kiru.
→ Thái thịt trên thớt.
はかり
Cái cân
Hakari de omosa o hakaru.
→ Cân trọng lượng bằng cái cân.
夕食のおかず
Thức ăn bữa tối
Kyō no yūshoku no okazu wa hanbāgu da.
→ Thức ăn bữa tối nay là món hamburger.
栄養
Dinh dưỡng
Tamago wa eiyō ga aru.
→ Trứng có nhiều dinh dưỡng.
バランス
Cân bằng
Shokuji no baransu ni ki o tsukeru.
→ Chú ý đến sự cân bằng của bữa ăn.
栄養のバランスを考える
Suy nghĩ về cân bằng dinh dưỡng
Haha wa itsumo eiyō no baransu o kangaete ryōri o tsukuru.
→ Mẹ luôn suy nghĩ về cân bằng dinh dưỡng khi nấu ăn.
カロリー
Lượng ca-lo
Kono okashi wa karorī ga takai.
→ Bánh kẹo này có lượng calo cao.
食品
Đồ ăn; thực phẩm
Sūpā de shokuhin o kau.
→ Mua thực phẩm ở siêu thị.
カロリーが高い食品
Thực phẩm có lượng ca-lo cao
Agemono wa karorī ga takai shokuhin da.
→ Đồ chiên là thực phẩm có lượng calo cao.
はかりで量る
Cân bằng cân
Satō o hakari de hakaru.
→ Cân đường bằng cái cân.
塩
Muối
Sūpu ni shio o ireru.
→ Cho muối vào súp.
塩を少々入れる
Cho vào chút muối
Aji o totonoeru tame ni, shio o shōshō ireru.
→ Để điều chỉnh vị, tôi cho vào một chút muối.
酢
Giấm
Su o tsukatte doresshingu o tsukuru.
→ Dùng giấm để làm nước sốt salad.
天ぷら油
Dầu để chiên, rán
Tenpuraabura o nabe ni ireru.
→ Cho dầu chiên vào nồi.
皮
Vỏ
Mikan no kawa o muku.
→ Bóc vỏ quýt.
皮をむく
Gọt vỏ
Hōchō de kaki no kawa o muku.
→ Gọt vỏ hồng bằng dao.
材料を刻む
Thái (rau, quả)
Negi nado no zairyō o komakaku kizamu.
→ Thái nhỏ các nguyên liệu như hành lá.
大きめに切る
Cắt lớn một chút
Karēyō ni yasai o ookime ni kiru.
→ Cắt rau củ lớn một chút để nấu cà ri.
3センチ幅に切る
Cắt miếng 3 cm
Nasu o sansenchihaba ni kitte kudasai.
→ Hãy cắt cà tím thành miếng rộng 3 cm.
みそ汁
Súp miso (Nhật)
Asagohan ni misoshiru o nomu.
→ Uống súp miso vào bữa sáng.
みそ汁がぬるくなる
Súp Miso nguội
Oite oitara, misoshiru ga nuruku natte shimatta.
→ Để một lúc thì súp miso bị nguội mất rồi.
ラップ
Màng bọc thực phẩm
Nokotta ryōri ni rappu o suru.
→ Bọc màng bọc thực phẩm lên đồ ăn thừa.
ラップをかける
Đậy lên; trùm lên bằng túi nhựa
Denshirenji de atatameru toki wa, rappu o kakete kudasai.
→ Khi hâm nóng bằng lò vi sóng, hãy đậy màng bọc lên.
ラップでくるむ
Gói, bọc bằng màng bọc thực phẩm
Onigiri o rappu de kurumu.
→ Gói cơm nắm bằng màng bọc thực phẩm.
アルミホイル
Giấy bạc
Sakana o arumihoiru de tsutsunde yaku.
→ Gói cá bằng giấy bạc rồi nướng.