朝食
bữa sáng
→ Nếu bỏ bữa sáng thì buổi sáng không thể tập trung được.
モーニング
bữa sáng (set ăn sáng)
→ Bữa sáng ở quán cà phê đó có bánh mì nướng kèm cà phê.
昼食
bữa trưa
→ Khi đến giờ ăn trưa, chúng ta hãy đến nhà ăn nhé.
ランチ
bữa trưa
→ Hôm nay ăn trưa gì?
夕食
bữa tối
→ Tôi thích cả gia đình cùng ăn bữa tối.
ディナー
bữa tối
→ Tôi đã đặt bữa tối nhân ngày kỷ niệm.
デザート
món tráng miệng
→ Tôi đã gọi bánh ngọt làm món tráng miệng.
おやつ
bữa ăn xế, bữa ăn phụ
→ Tôi đã nướng bánh quy làm bữa xế cho bọn trẻ.
おかず
thức ăn (ăn kèm cơm), món phụ
→ Món ăn kèm hôm nay là cá nướng.
[お]弁当
cơm hộp
→ Tôi mang cơm hộp đi dã ngoại.
自炊
việc tự nấu ăn
→ Từ khi bắt đầu sống một mình, tôi đã bắt đầu tự nấu ăn.
外食
việc ăn ngoài
→ Gần đây đi ăn ngoài nhiều nên tốn tiền.
グルメ
sành ăn, người sành ăn
→ Cô ấy là người sành ăn nên biết nhiều quán ngon.
おごる
đãi, chiêu đãi
→ Hôm nay tôi đãi nhé.
食欲
(sự) thèm ăn, hứng ăn
→ Sau khi vận động thì thấy thèm ăn.
注文
sự đặt hàng, gọi món
→ Tôi đã đặt mua sách trên mạng.
乾杯
sự cạn chén, nâng cốc, cụng ly
→ Hãy nâng cốc chúc mừng năm mới!
かむ
nhai, cắn
→ Tôi bị chó cắn tay.
味わう
thưởng thức, nếm
→ Khi đến Nhật, hãy thử thưởng thức sushi chính gốc nhé.
お代わり
sự ăn thêm, uống thêm
→ Tôi đã xin thêm một bát cơm nữa.
残す
để thừa, để lại
→ Cái gì không thích thì để lại cũng được.
残り物
đồ (ăn) thừa
→ Tôi đã làm cơm rang từ đồ ăn thừa.
もったいない
lãng phí, uổng phí
→ Vẫn còn dùng được mà vứt đi thì lãng phí quá.
済ませる
làm xong, dùng ... cho đơn giản
→ Bữa sáng tôi ăn bánh mì cho qua.
済む
xong, xong xuôi; giải quyết xong
→ Cuối cùng cũng chuẩn bị xong việc chuyển nhà.
量
lượng, số lượng
→ Cơm hộp này lượng nhiều quá, ăn không hết.
バランス
cân bằng, sự cân bằng
→ Hãy ăn uống có cân nhắc đến sự cân bằng dinh dưỡng.