苦情
Kêu ca, phàn nàn
→ Vì không hài lòng với sản phẩm nên tôi đã phàn nàn với cửa hàng.
あわただしい
Tất bật, vội vã
→ Cuối năm những ngày tất bật cứ kéo dài liên tục.
あわてる
Cuống lên, hoảng hốt
→ Sắp trễ kỳ thi nên tôi cuống cuồng chạy ra khỏi nhà.
いきなり
Bỗng nhiên, đột ngột
→ Trời bỗng nhiên đổ mưa.
いじめ
Sự bắt nạt, sự trêu chọc
→ Hãy cùng nhau suy nghĩ để xóa bỏ nạn bắt nạt ở trường.
いじめる
Bắt nạt, trêu chọc
→ Bắt nạt người yếu thế là không tốt.
迷子
Trẻ lạc, sự đi lạc
→ Đứa trẻ bị lạc ở trung tâm thương mại đang khóc.
場合
Trường hợp
→ Trường hợp trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy.
落とす
Đánh rơi
→ Tôi đánh rơi điện thoại và màn hình bị vỡ.
なくす
Đánh mất, làm mất
→ Tôi làm mất hộ chiếu nên rất vất vả.
借金
Sự vay tiền, tiền nợ
→ Tôi mất 5 năm để trả hết nợ.
ずるい
Gian xảo, khôn lỏi
→ Chỉ mình cậu ăn trước, gian lận quá!
倒れる
Đổ, ngã quỵ, đổ bệnh
→ Cây bị đổ vì gió mạnh.
転ぶ
Bị ngã, vấp ngã
→ Đứa trẻ đang chạy thì bị ngã.
(会社が)つぶれる
Bị dập nát; (công ty) bị phá sản
→ Cửa hàng gần nhà bị phá sản vì kinh tế suy thoái.
次々[と]
Liên tiếp, lần lượt
→ Hoa anh đào đang nở liên tiếp.
停電
Sự mất điện, cúp điện
→ Bị mất điện do bão, cả đêm tối om.
断水
Sự mất nước, cúp nước
→ Do thi công, ngày mai sẽ bị cúp nước.
ゆれる
Rung, lắc, dao động
→ Cành cây đang đung đưa vì gió.
ぐらぐら(する)
Lung lay, lắc lư
→ Cái ghế này lung lay rất nguy hiểm.
非常口
Lối thoát hiểm
→ Khi đến khách sạn, trước tiên hãy xác nhận lối thoát hiểm.