商店街
Phố thương mại
→ Phố thương mại này có nhiều cửa hàng từ ngày xưa.
にぎやかな
Nhộn nhịp
→ Đến tối, con đường này trở nên nhộn nhịp.
高層ビル
Tòa nhà cao tầng
→ Ở Tokyo có rất nhiều tòa nhà cao tầng.
建つ
Được xây dựng
→ Một chung cư mới đã được xây cạnh trường học.
水族館
Thủy cung
→ Tôi đã xem biểu diễn cá heo ở thủy cung.
博物館
Bảo tàng
→ Bảo tàng này có những hiện vật trưng bày quý hiếm.
出入り口(出入口)
Lối / cửa ra vào
→ Chỉ có một lối ra vào.
自動ドア
Cửa tự động
→ Cửa tự động của cửa hàng tiện lợi bị hỏng.
入館料
Phí vào cửa
→ Phí vào cửa bảo tàng mỹ thuật này miễn phí.
混雑
Sự đông đúc, đông nghịt
→ Tàu điện buổi sáng lúc nào cũng đông đúc.
行列
Hàng người
→ Trước quán mì ramen có hàng người xếp hàng.
休館日
Ngày đóng cửa
→ Hãy kiểm tra ngày đóng cửa trước khi đi.
ホール
Hội trường
→ Buổi hòa nhạc được tổ chức tại một hội trường lớn.
使用料
Phí sử dụng
→ Phí sử dụng phòng họp là 2 nghìn yên một tiếng.
無料
Miễn phí
→ Ứng dụng này có thể tải xuống miễn phí.
老人ホーム
Nhà dưỡng lão
→ Bà tôi đang sống ở nhà dưỡng lão.
目印
Dấu hiệu nhận biết
→ Hãy lấy ngôi nhà mái đỏ làm dấu hiệu nhận biết.
歩道橋
Cầu vượt đi bộ
→ Đi qua cầu vượt đi bộ sang phía bên kia.
タワー
Tháp
→ Tháp Tokyo là một điểm du lịch nổi tiếng.
ライト
Đèn, ánh sáng
→ Đèn trong phòng bị cháy rồi.
居酒屋
Quán nhậu
→ Sau giờ làm, tôi đã đi uống ở quán nhậu.
八百屋
Cửa hàng rau quả
→ Tôi đã mua cà chua tươi ở cửa hàng rau quả.
正面
Chính diện, mặt trước
→ Phía chính diện trường có một cổng lớn.
そば
Bên cạnh, gần
→ Bên cạnh ga có cửa hàng tiện lợi.
コンクリート
Bê tông
→ Tường bê tông rất chắc chắn.
地方
Địa phương
→ Tôi đã chuyển từ địa phương lên Tokyo.
地域
Khu vực
→ Khu vực này an ninh tốt.
郊外
Ngoại ô
→ Ở ngoại ô có nhiều công viên rộng lớn.
中心
Trung tâm, giữa
→ Tokyo là trung tâm kinh tế của Nhật Bản.
移転
Sự di dời, di chuyển
→ Công ty sẽ di dời sang tòa nhà mới vào tháng sau.
工事
Thi công, công trình xây dựng
→ Con đường này đang thi công nên không đi qua được.
空き地
Khu đất trống
→ Tôi đã trồng hoa ở khu đất trống.