受験
Sự dự thi (thường chỉ việc thi vào các lớp đầu cấp, thi vào đại học)
→ Năm sau, tôi định thi vào đại học.
受験生
Thí sinh
→ Thí sinh thường học bài đến khuya.
合格
Sự thi đỗ, thi đậu
→ Thi đỗ nên tôi rất vui.
配る
Phát
→ Thầy giáo đã phát bài in cho học sinh.
氏名
Họ tên
→ Hãy điền họ tên và địa chỉ vào giấy tờ này.
裏返す
Lật, úp
→ Lật tấm thẻ ra thì thấy có viết đáp án.
問い
Câu hỏi
→ Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi này.
解く
Giải
→ Hãy thử giải bài toán này.
正解
Câu trả lời đúng, sự trả lời đúng
→ Tôi trả lời đúng 8 trên 10 câu.
正確(な)
Sự chính xác (chính xác)
→ Chiếc đồng hồ này chính xác, không sai một giây nào.
すらすら[と]
Vèo vèo, trơn tru
→ Cô ấy nói tiếng Nhật trôi chảy.
ちっとも
Tẹo nào, tí gì
→ Dù đang luyện tập mà chẳng giỏi lên tí nào.
カンニング
Sự quay cóp
→ Nếu quay cóp thì bài thi sẽ bị 0 điểm.
ぎりぎり(な)
Sự vừa đủ, vừa sát (với yêu cầu, giới hạn), sự vừa kịp (thời gian), suýt soát
→ Vừa kịp lên xe buýt.
余る
Thừa
→ Làm bánh xong thì kem bị thừa.
適当な
Phù hợp, đại khái
→ Hãy đến vào thời gian phù hợp.
でたらめ(な)
Sự linh tinh (linh tinh)
→ Đừng nói bậy bạ.
間違い
Chỗ nhầm, chỗ sai
→ Nhận ra chỗ sai nên đã sửa ngay.
優れる
Giỏi, xuất sắc
→ Sản phẩm này có thiết kế xuất sắc.
実力
Thực lực
→ Người có thực lực thì kỳ thi nào cũng không sao.
結果
Kết quả
→ Kết quả thi sẽ được công bố vào tuần sau.
少数
Số ít
→ Nên coi trọng cả ý kiến của số ít người.
可能性
Khả năng
→ Khả năng mưa cao.
あきらめる
Bỏ cuộc, từ bỏ
→ Dù khó nhưng đừng bỏ cuộc, hãy tiếp tục.
掲示板
Bảng thông báo
→ Trên bảng thông báo có dán thông báo mới.