模様
Hoa văn, họa tiết
→ Tôi rất thích họa tiết của tấm rèm này.
特徴
Đặc điểm, đặc trưng
→ Đặc điểm của giống chó này là tai to.
特色
Điểm đặc sắc, nét riêng
→ Ẩm thực của vùng này có nét đặc sắc riêng.
柄
Hoa văn, họa tiết
→ Mẹ tôi thích quần áo có họa tiết sặc sỡ.
花柄
Họa tiết hoa
→ Khi mùa xuân đến, số người mặc đầm họa tiết hoa tăng lên.
水玉
Chấm bi
→ Tôi đã mua một chiếc nơ chấm bi đỏ.
しま
Kẻ sọc
→ Người mặc áo phông kẻ sọc xanh trắng là anh trai tôi.
たて
Chiều dọc
→ Chiều dọc của hộp này dài 30 cm.
横
Chiều ngang, bên cạnh
→ Người bên cạnh ồn ào nên tôi không tập trung được.
ななめ(な)
Chéo, xiên, nghiêng
→ Băng qua đường theo đường chéo rất nguy hiểm.
幅
Bề ngang, chiều rộng
→ Bề ngang con đường hẹp nên xe ô tô không đi qua được.
ストライプ
Kẻ sọc
→ Cà vạt kẻ sọc phù hợp cho công việc kinh doanh.
無地
Trơn, không có họa tiết
→ Khi phỏng vấn, nên mặc vest trơn sẽ tốt hơn.
シンプルな
Đơn giản, giản dị
→ Đồ nội thất có thiết kế đơn giản rất được ưa chuộng.
真っ赤な
Đỏ rực, đỏ chót
→ Khi mùa thu đến, cây trên núi chuyển sang đỏ rực.
ばらばらな
Lung tung, rời rạc, không thống nhất
→ Ý kiến của cả gia đình không thống nhất nên không quyết định được nơi đi du lịch.
すっきり[と]
Gọn gàng, sảng khoái, thanh thoát
→ Sau khi dọn dẹp phòng, tôi cảm thấy sảng khoái.
素敵な
Tuyệt vời, đẹp, tuyệt
→ Tôi đã ăn tối ở một nhà hàng tuyệt vời.