増加
Sự gia tăng, tăng lên
→ Gần đây, số người sử dụng mua sắm trực tuyến đang gia tăng.
減少
Sự giảm sút, giảm đi
→ Dân số ở các vùng nông thôn giảm sút hàng năm.
超える
Vượt qua, vượt quá
→ Những ngày nhiệt độ vượt quá 40 độ vẫn đang tiếp tục.
ピーク
Đỉnh điểm, cao nhất
→ Đỉnh điểm của giờ cao điểm đi làm là khoảng 8 giờ sáng.
越える
Vượt qua, đi qua
→ Cuối cùng cũng đã vượt qua ngọn núi và đến được ngôi làng bên kia.
全体
Toàn bộ, toàn thể
→ Toàn bộ trường đang chuẩn bị cho ngày hội thể thao.
かなり
Khá, tương đối, đáng kể
→ Tiếng Nhật của bạn đã giỏi lên khá nhiều nhỉ.
信用
Sự tin tưởng, tin dùng
→ Không thể tin tưởng những gì anh ấy nói.
失う
Đánh mất, mất đi
→ Nhiều người đã mất nhà vì động đất.
正常(な)
Bình thường, chính thường
→ Kết quả kiểm tra, được bảo là cơ thể bình thường.
不景気(な)
Tình trạng kinh tế suy thoái, ế ẩm
→ Vì kinh tế suy thoái nên nhiều cửa hàng đã đóng cửa.
円高
Đồng yên tăng giá
→ Khi đồng yên tăng giá thì du lịch nước ngoài trở nên rẻ hơn.
平均
Trung bình, bình quân
→ Tuổi thọ trung bình của người Nhật thuộc hàng đầu thế giới.
およそ
Khoảng, khoảng chừng
→ Từ đây đến ga mất khoảng 10 phút.
めちゃくちゃ(な)
Lung tung, bừa bãi, vô lý
→ Phòng đã trở nên bừa bãi vì bão.
最も
Nhất, nhiều nhất
→ Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất ở Nhật Bản.
ついに
Cuối cùng thì, rốt cuộc
→ Luyện tập 10 năm, cuối cùng thì đã đoạt giải nhất cuộc thi piano.
とうとう
Cuối cùng thì, rốt cuộc thì
→ Mưa kéo dài, cuối cùng thì nước sông đã tràn.