上司
Cấp trên, sếp
→ Nên hỏi ý kiến cấp trên rồi mới quyết định.
部下
Cấp dưới, nhân viên dưới quyền
→ Việc lắng nghe ý kiến của cấp dưới rất quan trọng.
先輩
Bậc đàn anh, người đi trước
→ Tôi được đàn anh chỉ cho cách làm việc.
肩書き
Chức danh, chức vụ
→ Trên danh thiếp có ghi tên và chức danh.
アドバイス
Lời khuyên
→ Tôi đã nhờ bạn bè cho lời khuyên.
ひとこと
Đôi lời, một lời
→ Tôi muốn anh nói một lời trước khi đi.
同僚
Đồng nghiệp
→ Tôi đã ăn trưa cùng đồng nghiệp.
同期
Cùng đợt, cùng khóa
→ Trong số người cùng đợt, anh ấy thăng tiến nhanh nhất.
休暇
Nghỉ phép, kỳ nghỉ
→ Tháng sau, tôi dự định nghỉ phép một tuần.
オフ
Nghỉ, ngày nghỉ
→ Hôm nay là ngày nghỉ nên tôi ở nhà thư giãn.
責任
Trách nhiệm
→ Vấn đề này là trách nhiệm của tôi.
プレッシャー
Áp lực
→ Trước kỳ thi, tôi cảm thấy áp lực.
不満(な)
Bất mãn, không hài lòng
→ Nhiều nhân viên không hài lòng với mức lương.
命令
Lệnh, mệnh lệnh
→ Phải tuân theo mệnh lệnh của cấp trên.
指示
Chỉ thị, chỉ dẫn
→ Hãy làm theo chỉ dẫn của thầy giáo.
苦労
Sự vất vả, gian khổ
→ Tôi đã vất vả để học tiếng Nhật.
くたくたな
Rã rời, kiệt sức
→ Làm thêm giờ nhiều nên kiệt sức.
ミス
Lỗi, sai sót
→ Tôi đã mắc lỗi trong tài liệu quan trọng.
報告
Báo cáo
→ Mỗi thứ Hai hằng tuần, tôi báo cáo tiến độ.
飲み会
Buổi nhậu, tiệc rượu
→ Tối thứ Sáu thường có nhiều buổi nhậu.
歓迎会
Tiệc chào mừng, tiệc đón chào
→ Chúng tôi đã tổ chức tiệc chào mừng nhân viên mới.
飲み放題
Uống không giới hạn, uống thoải mái
→ Quán này uống không giới hạn với giá 3000 yên.
つぐ
Rót
→ Hãy rót trà vào cốc.