入学式
Lễ nhập học
→ Ngày lễ nhập học, cả gia đình cùng chụp ảnh.
卒業式
Lễ tốt nghiệp
→ Trong lễ tốt nghiệp, tôi đã chụp bức ảnh cuối cùng với bạn bè.
通学
Sự đi học
→ Có nhiều học sinh đi học bằng xe đạp.
学年
Năm học, khối lớp
→ Tôi đã chơi cùng bạn bè cùng khối lớp.
学期
Học kỳ
→ Tôi đã nhận được bảng điểm học kỳ một.
欠席
Vắng mặt, nghỉ
→ Tôi đã nghỉ học ba ngày vì cảm lạnh.
遅れる
Đến trễ, đến muộn
→ Xin lỗi vì đã đến muộn giờ hẹn.
遅刻
Sự đi trễ, đi muộn
→ Tôi dậy sớm mỗi sáng để không đi muộn.
サボる
Trốn học, trốn việc
→ Hôm nay mệt rồi nên có lẽ tôi sẽ trốn tập gym.
集中
Sự tập trung
→ Nơi yên tĩnh thì tập trung được hơn.
うとうと[と]
Ngủ gà gật, lơ mơ ngủ
→ Tôi đã ngủ gà gật trên tàu điện.
居眠り
Sự ngủ gật
→ Tôi đã ngủ gật trong cuộc họp, thật xấu hổ.
寝不足(な)
Sự thiếu ngủ (thiếu ngủ)
→ Khi thiếu ngủ, lỗi sai trong công việc sẽ tăng lên.
期間
Thời gian, thời kỳ
→ Thời gian nghỉ hè khoảng một tháng.
期限
Thời hạn
→ Hãy tuân thủ thời hạn nộp báo cáo.
時間割
Thời khóa biểu
→ Thời khóa biểu ngày thứ hai có hai tiết toán.
項目
Mục, khoản
→ Tôi đã kiểm tra từng mục một trong bài thi.
座席
Chỗ ngồi
→ Tôi đã đặt chỗ ngồi trên máy bay.
締め切り
Hạn chót
→ Hạn chót nộp báo cáo là thứ hai tuần sau.
開く
Mở
→ Tôi mở vở ra và ghi chú.
一応
Tạm thời, cứ thử, cho chắc
→ Cứ mang ô đi cho chắc.
きちんと(する)
Cẩn thận, ngay ngắn, nghiêm chỉnh
→ Hãy dọn phòng cho ngay ngắn!
きっかけ
Nguyên cớ, động cơ, cơ hội
→ Nhờ anime Nhật Bản mà tôi bắt đầu học tiếng Nhật.
かしこい
Thông minh, khôn ngoan
→ Con chó này rất khôn, có thể làm được nhiều trò.
貸し出し
(Sự) cho mượn
→ Cho mượn DVD tối đa mỗi người 2 đĩa.
返却
Sự trả lại
→ Tôi đã trả lại sách đã mượn cho thư viện.
名札
Thẻ tên, bảng tên
→ Trong cuộc họp, tất cả mọi người đều đeo thẻ tên.
給食
Bữa ăn trưa ở trường
→ Bữa trưa ở trường hôm nay là cơm cà ri.
体育
Môn thể dục
→ Trong giờ thể dục, chúng tôi đã chơi bóng đá.