調子
Tình trạng, cảm giác
→ Máy tính bị trục trặc nên tôi đã mang đi sửa.
あくび(する)
Ngáp
→ Ngáp trong giờ học thì bị thầy giáo nhắc nhở.
しゃっくり(する)
Nấc
→ Uống nước thì hết nấc.
よだれ
Nước dãi, nước miếng
→ Em bé chảy rất nhiều nước dãi.
にきび
Mụn trứng cá
→ Ăn quá nhiều sô-cô-la thì dễ bị mọc mụn trứng cá.
気になる
Bận tâm
→ Bận tâm vì tiếng ồn từ phòng bên cạnh nên không ngủ được.
気にする
Bận tâm, lo lắng
→ Đừng bận tâm ánh mắt người khác, hãy sống là chính mình.
白髪
Tóc bạc
→ Tóc bạc tăng lên vì căng thẳng.
抜く
Nhổ
→ Tôi đã được nhổ răng sâu.
生える
Mọc
→ Khi đến mùa xuân, cỏ mọc lên trong vườn.
しみ
Vết nám
→ Vì cháy nắng nên vết nám tăng lên.
しわ
Nếp nhăn
→ Khi cười thì xuất hiện nếp nhăn bên khóe mắt.
日焼け
Cháy nắng
→ Nếu không thoa kem chống nắng thì da sẽ bị đỏ.
傷
Vết thương
→ Bôi thuốc vào vết thương rồi dán băng cá nhân.
酔っぱらう
Say, say rượu
→ Vì không giỏi uống rượu nên nhanh bị say.
酔っぱらい
Kẻ say rượu
→ Bị kẻ say rượu quấy rối trước ga.
ぺこぺこな
Đói meo, đói cồn cào
→ Vì không ăn sáng nên bụng đói meo.
からからな
Khát khô
→ Sau khi tập thể dục, cổ họng khô khốc.
ダイエット
Ăn kiêng
→ Đang ăn kiêng nên không ăn đồ ngọt.
カロリー
Ca-lo, lượng ca-lo
→ Món này ca-lo cao nên ăn một chút thôi.
控える
Hạn chế, kiêng
→ Bác sĩ bảo tôi hạn chế muối.
つい
Biết thế mà cứ, bất giác
→ Đang ăn kiêng mà bất giác lại ăn bánh ngọt mất rồi.