人ごみ
Đám đông
→ Cuối tuần ở Shibuya đám đông rất kinh khủng.
都会
Đô thị
→ Cuộc sống đô thị tiện lợi nhưng bận rộn.
ぶらぶら(する)
Sự lang thang
→ Sau giờ làm, tôi đi lang thang ở phố mua sắm.
うろうろ(する)
Sự lởn vởn, lảng vảng
→ Vì bị lạc đường, tôi cứ lảng vảng xung quanh nhà ga.
通りかかる
Tình cờ đi ngang qua
→ Tôi đã hỏi đường một người tình cờ đi ngang qua.
通り過ぎる
Đi quá, đi lướt qua
→ Tàu điện đã chạy lướt qua sân ga mất rồi.
徒歩
Đi bộ
→ Tôi đi bộ đến công ty.
方向
Hướng, phương hướng
→ Hướng này có đúng không ạ?
遠回り
Sự đi vòng, đường vòng
→ Vì đang thi công nên phải đi đường vòng.
近道
Sự đi tắt, đường tắt
→ Đi qua con hẻm này sẽ thành đường tắt đấy.
距離
Cự ly, khoảng cách
→ Khoảng cách từ Tokyo đến Osaka khoảng 500 km.
追いかける
Đuổi theo
→ Cảnh sát đang đuổi theo tên trộm.
追いつく
Đuổi kịp
→ Tôi đã đuổi kịp bạn đi trước.
追い越す
Vượt, vượt qua
→ Tôi đã vượt xe tải trên đường cao tốc.
突き当たり
Cuối đường, ngõ cụt
→ Xin hãy rẽ phải ở cuối đường.
立ち止まる
Dừng lại
→ Nhìn thấy hoa đẹp, tôi bất giác dừng lại.
横切る
Băng qua
→ Hãy băng qua đường khi đèn xanh.
見かける
Trông thấy, bắt gặp
→ Gần đây, tôi hay bắt gặp mèo hoang ở khu vực này.