勤務
Sự làm việc
→ Bố tôi làm việc tại ngân hàng.
事務
Việc văn phòng
→ Công việc văn phòng có nhiều thao tác tỉ mỉ.
担当
Sự phụ trách
→ Dự án này do anh Tanaka phụ trách.
営業
Kinh doanh (thường chỉ hoạt động mua bán của doanh nghiệp)
→ Cửa hàng này mở cửa từ 9 giờ sáng.
経営
Sự quản lý, điều hành (doanh nghiệp)
→ Bố tôi điều hành một nhà hàng.
広告
Việc quảng cáo
→ Quảng cáo trên mạng ngày càng tăng.
出版
Sự xuất bản
→ Năm ngoái, anh ấy đã xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên.
制作
Việc sản xuất, làm, chế tác
→ Mất 3 năm để sản xuất bộ phim.
通訳
Sự phiên dịch, thông dịch
→ Tôi đã phiên dịch tại hội nghị quốc tế.
精算
Sự quyết toán, thanh toán
→ Xin hãy thanh toán tiền vé ở cửa ra.
(予定を)立てる
Lên, lập (dự định)
→ Lên kế hoạch cho chuyến du lịch tháng sau.
長期
Trường kỳ, dài hạn
→ Tôi muốn xin nghỉ dài hạn.
日程
Lịch trình
→ Xin hãy cho tôi biết lịch trình công tác.
ずらす
Đẩy, dời qua một bên, đổi lịch
→ Xin hãy dịch cái bàn ra một chút.
延期
Sự hoãn, hoãn lại
→ Sự kiện bị hoãn lại do bão.
携帯
Sự mang theo, cầm theo
→ Xin hãy luôn mang theo hộ chiếu.
協力
Sự hợp tác
→ Tôi đã hợp tác với người dân địa phương để dọn dẹp công viên.
省略
Sự lược bỏ, bỏ qua
→ Tên dài thường được viết tắt khi gọi.
積む
Tích lũy, chồng chất
→ Chất hàng lên xe tải.
成長
Sự trưởng thành
→ Sự trưởng thành của trẻ em rất nhanh.
かせぐ
Kiếm tiền
→ Hồi sinh viên, tôi đã kiếm tiền bằng việc làm thêm.