なべ
nồi
→ Cái nồi này quá nặng, không thể cầm bằng một tay.
フライパン
chảo
→ Cái chảo này không bị dính nên dễ sử dụng.
包丁
dao nhà bếp
→ Sau khi mài dao, nó trở nên sắc bén hơn.
まな板
thớt
→ Nên dùng thớt riêng cho thịt và rau.
おたま
muôi, vá
→ Tôi dùng muôi múc canh cho vào bát.
しゃもじ
thìa xới cơm
→ Khi cơm chín, hãy dùng thìa xới cơm trộn đều.
大さじ
thìa to, muỗng to
→ Hãy cho 1 thìa to muối vào.
炊飯器
nồi cơm điện
→ Khi mua nồi cơm điện mới, cơm trở nên ngon hơn.
流し台
bồn rửa
→ Bát đĩa đang chất đống ở bồn rửa.
電子レンジ
lò vi sóng
→ Tôi hâm nóng lại đồ ăn nguội bằng lò vi sóng.
ガスレンジ
bếp ga
→ Hãy nhớ tắt lửa bếp ga nhé.
調味料
gia vị
→ Không nên cho quá nhiều gia vị vào món ăn.
サラダ油
dầu ăn
→ Tôi dùng dầu ăn để chiên tempura.
食品
thực phẩm, đồ ăn
→ Thực phẩm đông lạnh bảo quản được lâu nên rất tiện lợi.
切らす
dùng hết, để hết
→ Tôi đã dùng hết đường nên không thể làm bánh.
くさる
hỏng, thiu
→ Mùa hè thức ăn dễ bị hỏng.
アルミホイル
giấy bạc
→ Tôi gói cơm nắm bằng giấy bạc.
ラップ
màng bọc thực phẩm
→ Tôi phủ màng bọc thực phẩm lên đĩa rồi cho vào tủ lạnh.
おしぼり
khăn ướt
→ Tôi nhận khăn ướt ở nhà hàng và lau tay.