行き先
Nơi đến, điểm đến
→ Tôi đã xác nhận điểm đến của xe buýt rồi mới lên xe.
往復
Sự đi và về, khứ hồi
→ Nếu mua vé khứ hồi thì sẽ rẻ hơn một chút.
片道
Một chiều
→ Tôi đã mua vé một chiều.
各駅停車
Tàu chậm (đỗ lại tất cả các ga)
→ Tàu chậm dừng ở tất cả các ga nên mất thời gian.
急行
Tàu tốc hành
→ Chuyến tàu tốc hành này không dừng ở ga tiếp theo.
始発
Chuyến đầu tiên, ga đầu
→ Tôi đã dậy sớm để đi chuyến tàu đầu tiên.
終電
Chuyến tàu cuối cùng
→ Tôi đã lỡ chuyến tàu cuối nên bắt taxi về.
終点
Ga cuối, trạm cuối
→ Trạm cuối của xe buýt này là ở đâu?
上り
Lên thành phố, tàu đi về hướng trung tâm
→ Tàu Shinkansen chiều lên là đi Tokyo.
下り
Đi về địa phương, tàu đi ra ngoại thành
→ Tàu chiều xuống thường vắng.
JR
JR (Công ty đường sắt Nhật Bản)
→ Ga JR gần nhà tôi.
私鉄
Tuyến đường sắt tư nhân
→ Ở Tokyo có rất nhiều tuyến đường sắt tư nhân.
経由
Sự đi qua, quá cảnh
→ Tôi sẽ đi qua Osaka để đến Kyoto.
定期券
Vé tháng
→ Nếu đi tàu mỗi ngày thì nên mua vé tháng.
有効期限
Thời hạn có hiệu lực, hạn sử dụng
→ Hạn sử dụng của phiếu giảm giá này đến cuối tuần này.
窓口
Quầy giao dịch
→ Giờ làm việc của quầy giao dịch là từ 9 giờ đến 17 giờ.
販売
Sự bán, việc bán hàng
→ Cửa hàng này bán bánh kẹo Nhật Bản.
通路側
Phía lối đi
→ Cho tôi xin chỗ ngồi phía lối đi.
改札
Cửa soát vé
→ Khi đi qua cửa soát vé, hãy chạm thẻ.
指定席
Ghế chỉ định
→ Ghế chỉ định đắt hơn ghế tự do một chút.
車内アナウンス
Phát thanh trên tàu
→ Tôi không nghe thấy phát thanh trên tàu.
車掌
Người soát vé, nhân viên phụ trách trên tàu
→ Hãy cho nhân viên soát vé xem vé.
ホーム
Sân ga, ke ga
→ Tôi đang đợi tàu ở sân ga.
線路
Đường ray, đường tàu
→ Không được chơi gần đường ray.
踏切
Đường ngang (chỗ đường bộ giao với đường sắt)
→ Rào chắn đường ngang đang đóng nên hãy đợi nhé.
乗り遅れる
Trễ tàu xe, lỡ tàu xe
→ Tôi ngủ quên nên đã lỡ xe buýt.
乗り換える
Chuyển tàu xe, đổi tàu xe
→ Hãy đổi sang tuyến Yamanote ở Shibuya.
乗り越す
Đi quá (phạm vi vé đã mua)
→ Tôi đã trả tiền ở máy thanh toán vé vượt tuyến.
乗り過ごす
Đi quá trạm, lỡ trạm
→ Vì mải nghe nhạc nên đã đi quá ga.
踏む
Giẫm, dẫm
→ Tôi đã lỡ giẫm vào đuôi mèo.