企業
Doanh nghiệp, công ty
→ Tôi muốn xin việc vào doanh nghiệp lớn.
ホームページ
Trang chủ, trang web
→ Hãy kiểm tra thông tin trên trang web của công ty.
条件
Điều kiện
→ Điều kiện của công việc này là gì?
募集
Sự tuyển mộ, chiêu mộ
→ Đang tuyển nhân viên bán thời gian.
応募
Sự ứng tuyển
→ Tôi muốn ứng tuyển vào công việc bán thời gian này.
登録
Sự đăng ký
→ Để sử dụng dịch vụ này, cần phải đăng ký.
面接
Sự phỏng vấn
→ Thứ Hai tuần sau tôi có buổi phỏng vấn.
履歴書
Sơ yếu lý lịch
→ Viết sơ yếu lý lịch tốn rất nhiều thời gian.
記入
Việc ghi, điền vào
→ Hãy điền tên và địa chỉ vào tài liệu này.
資格
Chứng chỉ, tư cách
→ Tôi muốn lấy chứng chỉ tiếng Nhật.
服装
Trang phục
→ Trang phục cơ bản ở công ty là com-lê.
長所
Sở trường, điểm mạnh
→ Điểm mạnh của tôi là nghiêm túc đối mặt với mọi việc.
短所
Sở đoản, điểm yếu
→ Điểm yếu của tôi là hay lo lắng quá mức.
全て
Tất cả
→ Tôi đã nộp tất cả tài liệu.
ワイシャツ
Áo sơ mi
→ Tôi đã ủi áo sơ mi.
ぜひ
Nhất định, rất
→ Nhất định hãy đến Nhật Bản một lần nhé.
ぜひとも
Nhất định, rất mong
→ Đây là dự án mà tôi nhất định muốn thành công.
やとう
Thuê, tuyển
→ Dự định sẽ thuê nhân viên mới.
採用
Sự tuyển dụng
→ Chúng tôi đã áp dụng phương pháp mới.
受け取る
Nhận
→ Tôi đã đến bưu điện để nhận bưu kiện.
正社員
Nhân viên chính thức
→ Tôi đã trở thành nhân viên chính thức từ nhân viên bán thời gian.
サラリーマン
Người làm công ăn lương, nhân viên công ty
→ Bố tôi đã làm nhân viên công ty suốt 30 năm.
研修
Sự đào tạo, tập huấn
→ Có khóa đào tạo 3 ngày dành cho nhân viên mới.
実習
Sự thực tập, tập sự
→ Có nhiều sinh viên điều dưỡng đang thực tập ở bệnh viện.
インターン
Thực tập, thực tập sinh
→ Tôi dự định đi thực tập vào kỳ nghỉ hè.
職場
Nơi làm việc
→ Tôi mất thời gian để quen với nơi làm việc mới.
得る
Đạt được, có được
→ Tôi đã đạt được sự tin tưởng thông qua công việc này.
たとえ
Cho dù
→ Cho dù thất bại, tôi cũng không bỏ cuộc.