アレルギー
Dị ứng
→ Vì bị dị ứng trứng nên tôi không ăn được bánh kem.
花粉症
Dị ứng phấn hoa
→ Khi mùa xuân đến, số người bị dị ứng phấn hoa tăng lên.
うがい(する)
Súc miệng, súc họng
→ Để phòng ngừa cảm cúm, việc súc miệng rất quan trọng.
手洗い
Rửa tay
→ Rửa tay và súc miệng rất quan trọng trong việc phòng ngừa cảm cúm.
くしゃみ(する)
Hắt xì hơi
→ Tôi hắt xì hơi giữa cuộc họp, xấu hổ quá.
鼻水
Nước mũi
→ Vì bị chảy nước mũi nên cần rất nhiều khăn giấy.
マスク
Khẩu trang
→ Trên tàu điện, nhiều người đeo khẩu trang.
つらい
Khổ sở, khó chịu, vất vả
→ Làm thêm giờ liên tục mỗi ngày, vất vả quá.
かゆい
Ngứa
→ Bị muỗi đốt, chân ngứa quá.
かゆみ
Sự ngứa ngáy
→ Bôi thuốc này vào thì hết ngứa.
かく
Gãi
→ Gãi chỗ bị côn trùng đốt thì bị chảy máu.
こする
Dụi, chà xát
→ Tôi đã chà vết bẩn cho sạch.
(肩が)こる
(Vai) đau mỏi
→ Dùng máy tính nhiều quá nên bị đau mỏi vai.
肩こり
Chứng đau mỏi vai
→ Đau mỏi vai nặng quá nên muốn đi mát-xa.
だるい
Uể oải
→ Hôm qua không ngủ nhiều nên người uể oải.
だるさ
Sự uể oải
→ Sự uể oải do cảm cúm mãi không hết.
マッサージ
Sự xoa bóp, đấm bóp, mát-xa
→ Khi mệt, tôi đi mát-xa.