予想
Dự đoán
→ Kết quả kỳ thi đúng như dự đoán.
予報
Dự báo
→ Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ nắng.
湿度
Độ ẩm
→ Khi độ ẩm cao, quần áo khó khô.
湿気
Hơi ẩm, độ ẩm, ẩm ướt
→ Khi nhiều hơi ẩm, nấm mốc dễ phát sinh.
くもる
U ám, trời nhiều mây
→ Từ chiều trời bắt đầu u ám.
嵐
Bão, giông tố
→ Sau cơn bão, cầu vồng xuất hiện.
強風
Gió to, gió mạnh
→ Do gió mạnh, tàu điện đã ngừng chạy.
大雨
Mưa to
→ Cảnh báo mưa to đã được phát đi.
折りたたみ傘
Ô gấp, dù xếp
→ Ô gấp nhỏ gọn, thuận tiện khi mang theo.
(傘を)さす
Che (ô), giương (ô)
→ Nắng gắt nên tôi đã che ô.
にわか雨
Mưa rào
→ Bị mưa rào dội, quần áo ướt sũng.
突然
Bỗng nhiên, đột nhiên
→ Bỗng nhiên, một trận động đất lớn xảy ra.
とたん[に]
Vừa mới
→ Vừa mở cửa sổ, gió liền thổi ùa vào.
ぬれる
Bị ướt, ướt
→ Áo sơ mi bị ướt mồ hôi.
あっという間
Chẳng mấy chốc, loáng một cái
→ Thời gian vui vẻ trôi qua chẳng mấy chốc.
止む
Tạnh, ngớt
→ Khi mưa tạnh, chúng ta đi dạo nhé.
ところどころ
Chỗ này chỗ kia
→ Con đường này chỗ này chỗ kia có ổ gà.
積もる
Tích tụ, chất đống, phủ
→ Chỉ qua một đêm, tuyết đã tích tụ đến 50 cm.
快晴
Trời trong xanh
→ Vào ngày trời trong xanh, có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ rõ ràng.
かがやく
Sáng lung linh, sáng lấp lánh
→ Đôi mắt cô ấy sáng lấp lánh.
まぶしい
Chói, chói lóa
→ Ánh nắng ban mai chói lóa, không mở mắt được.
のち
Sau, sau đó
→ Dự báo là trời nhiều mây, sau đó có mưa.
当たる
Trúng, đúng
→ Dự đoán của anh ấy hay đúng.
ふるさと
Quê, quê hương
→ Mỗi năm vào dịp Tết, tôi về quê.