父親
bố, người cha
→ Bố tôi mỗi sáng dậy sớm đọc báo.
母親
mẹ, người mẹ
→ Mẹ luôn ở bên tôi mỗi khi tôi bị ốm.
長女
trưởng nữ, con gái cả, con gái đầu lòng
→ Con gái cả dự định vào đại học năm sau.
長男
trưởng nam, con trai cả, con trai đầu lòng
→ Con trai cả dự định kế thừa công ty của bố.
次女
con gái thứ hai
→ Cô con gái thứ hai có tính cách hoạt bát hơn chị.
次男
con trai thứ hai
→ Cậu con trai thứ hai giỏi đá bóng.
三女
con gái thứ ba
→ Cô con gái thứ ba đang học piano.
三男
con trai thứ ba
→ Cậu con trai thứ ba năm nay vào tiểu học.
末っ子
con út
→ Con út được mọi người cưng chiều.
一人っ子
con một
→ Vì là con một nên tôi muốn có anh chị em.
姉妹
chị em gái
→ Hai chị em gái đó rất thân nhau.
一人娘
con gái độc nhất, con gái duy nhất
→ Cô ấy là con gái duy nhất của giám đốc.
親子
cha mẹ và con cái
→ Hai người đó tuy là cha con nhưng không giống nhau.
夫婦
vợ chồng
→ Cặp vợ chồng đó lúc nào cũng hòa thuận.
[ご]夫妻
vợ chồng (kính ngữ)
→ Vợ chồng giám đốc đã tham dự buổi tiệc.
親類
họ hàng
→ Ngày Tết, họ hàng tập trung lại.
先祖
tổ tiên
→ Dịp lễ Obon, chúng tôi đi tảo mộ tổ tiên.
尊敬
kính trọng, tôn kính
→ Anh ấy được nhiều người kính trọng.
おじ
chú, cậu, bác trai
→ Nhà chú tôi ở gần biển.
おば
cô, dì, bác gái
→ Dì rất hiền và lúc nào cũng bênh tôi.
いとこ
anh chị em họ
→ Hồi nhỏ, tôi hay chơi với anh chị em họ.
おい
cháu trai (con của anh chị em)
→ Cháu trai tôi năm nay lên 5 tuổi rồi.
めい
cháu gái (con của anh chị em)
→ Tôi đi dự lễ Shichi-Go-San của cháu gái.
連れる
dẫn đi, dắt đi
→ Tôi dắt chó đi dạo.
似る
giống, giống nhau
→ Đứa bé này rất giống mẹ.
そっくりな
giống hệt, giống như đúc
→ Hai bố con đó giống nhau như đúc nhỉ.