怪しい
Khả nghi, đáng ngờ
→ Tôi nghĩ hành động của người đàn ông đó rất khả nghi.
恐ろしい
Đáng sợ, khủng khiếp
→ Không được quên sự đáng sợ của động đất.
暴れる
Đập phá, quậy phá
→ Người say rượu đang quậy phá trong quán.
争う
Tranh cãi, đấu tranh, tranh giành
→ Anh em đang tranh giành đồ chơi.
犯罪
Tội phạm, tội ác
→ Để ngăn chặn tội phạm, camera an ninh đã được lắp đặt.
発見者
Người phát hiện
→ Người phát hiện thi thể là một người đàn ông đang đi dạo buổi sáng.
疑う
Nghi ngờ, hoài nghi
→ Tôi không phải là đang nghi ngờ lời anh ấy nói.
うそつき
Kẻ nói dối, người hay nói dối
→ Kẻ nói dối không được ai tin tưởng.
犯人
Phạm nhân, thủ phạm
→ Thủ phạm vẫn chưa được tìm thấy.
いたずら(な/する)
Trò nghịch ngợm, trò đùa
→ Con mèo nghịch ngợm làm đổ bình hoa.
さけぶ
La hét, gào thét
→ Tôi hét lớn "Cứu tôi với!".
たたく
Đánh, gõ, vỗ
→ Bạn có thể vỗ vai giúp tôi không?
盗む
Ăn trộm, ăn cắp
→ Không được ăn cắp đồ ăn ở siêu thị.
うばう
Cướp, giật, tước đoạt
→ Vụ tai nạn đã cướp đi nhiều sinh mạng.
捜す
Tìm kiếm, lùng tìm
→ Tôi đang tìm kiếm chìa khóa bị mất suốt.
追う
Đuổi theo, truy đuổi
→ Con chó đang chạy đuổi theo con mèo.
捕まえる
Bắt, tóm
→ Đứa trẻ bắt được côn trùng và rất vui.
捕まる
Bị bắt
→ Bị cảnh sát bắt vì chạy quá tốc độ.
逮捕
Bắt giữ, bắt giam
→ Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.
気味が悪い
Rùng rợn, cảm thấy ghê ghê
→ Ban đêm đi bộ một mình thì nghe thấy tiếng động rùng rợn.
パトカー
Xe cảnh sát, xe tuần tra
→ Xe cảnh sát đang chạy hú còi.