相手
đối phương, đối tác, người đối diện
→ Đối thủ trong trận đấu rất mạnh.
助ける
giúp đỡ, cứu
→ Tôi muốn giúp đỡ người bạn đang gặp khó khăn.
助かる
được cứu, được giúp đỡ, nhờ có... mà đỡ
→ Cảm ơn bạn đã giúp đỡ, thật sự đỡ được rất nhiều.
支える
hỗ trợ, nâng đỡ, làm chỗ dựa
→ Gia đình hỗ trợ lẫn nhau.
誘う
rủ, mời
→ Tôi đã rủ đồng nghiệp đi ăn trưa.
待ち合わせる
hẹn gặp nhau
→ Tôi đã hẹn gặp bạn gái ở công viên.
交換
sự trao đổi
→ Chúng ta trao đổi số điện thoại nhé?
交流
sự giao lưu
→ Tôi đã tham gia buổi giao lưu với du học sinh.
断る
từ chối
→ Vì bận nên tôi đã từ chối lời mời dự tiệc.
預ける
gửi, giao cho ai trông hộ
→ Tôi đã gửi hành lý ở quầy lễ tân khách sạn.
預かる
trông hộ, giữ hộ, được giao phó
→ Tôi đã giữ hộ hành lý cho người bên cạnh.
かわいがる
cưng chiều, yêu quý
→ Bà cưng cháu lắm.
甘やかす
chiều, chiều chuộng, nuông chiều
→ Không nên nuông chiều trẻ con quá mức.
ついて来る
đi theo, bám theo
→ Con mèo đã đi theo sau tôi.
抱く
ôm, bế
→ Mẹ nhẹ nhàng bế em bé.
話しかける
bắt chuyện, lên tiếng nói với
→ Bắt chuyện với người lạ thì hồi hộp lắm.
無視
sự phớt lờ, làm ngơ, bỏ qua
→ Tôi đã gửi tin nhắn nhưng bị phớt lờ.
振り向く
quay đầu lại, ngoảnh lại
→ Có tiếng động lớn, mọi người đều ngoảnh lại.
いただく
nhận, được ai đó cho (kính ngữ khiêm nhường)
→ Tôi đã được thầy/cô cho quà lưu niệm.
くださる
cho (kính ngữ tôn kính, người trên cho người dưới)
→ Thầy/cô đã cho tôi cuốn sách này.
差し上げる
tặng, biếu (kính ngữ khiêm nhường)
→ Tôi đã mời khách trà.
やる
cho (dùng với người dưới hoặc động vật)
→ Tôi đã cho chó ăn.
与える
cho, ban cho, mang lại
→ Trải nghiệm này đã mang lại cho tôi ảnh hưởng lớn.
味方
đồng minh, người cùng phe, đứng về phía
→ Anh ấy luôn đứng về phía người yếu thế.
悪口
nói xấu, lời nói xấu
→ Không được nói xấu bạn bè.
我々
chúng tôi, chúng ta (trang trọng)
→ Chúng tôi đang nỗ lực giải quyết vấn đề môi trường.
まね(する)
sự bắt chước, làm theo
→ Trẻ con bắt chước bố mẹ.