祝日
Ngày nghỉ lễ
→ Ngày mai là ngày nghỉ lễ nên trường học được nghỉ.
年末年始
Cuối năm đầu năm
→ Dịp cuối năm đầu năm tôi dự định về quê.
元日
Ngày mùng một Tết
→ Sáng mùng một Tết, cả gia đình đi xem mặt trời mọc đầu tiên trong năm.
迎える
Đón, chào đón
→ Tôi đã đi đón bạn ở sân bay.
年賀状
Thiếp chúc mừng năm mới
→ Hằng năm, tôi viết hơn 100 tấm thiếp chúc mừng năm mới.
お年玉
Tiền mừng tuổi
→ Bọn trẻ đang mong chờ được nhận tiền mừng tuổi.
成人の日
Ngày lễ Thành nhân
→ Vào ngày lễ Thành nhân, thường thấy phụ nữ mặc kimono tay dài.
ひな祭り
Lễ hội búp bê Hina
→ Vào lễ hội búp bê Hina, người ta trưng bày búp bê Hina.
ゴールデンウィーク
Tuần lễ vàng
→ Vào Tuần lễ vàng, tôi sẽ đi du lịch Okinawa.
子どもの日
Ngày Trẻ em
→ Vào ngày Trẻ em, người ta treo cờ cá chép.
母の日
Ngày của Mẹ
→ Tôi đã tặng hoa cẩm chướng vào ngày của Mẹ.
父の日
Ngày của Bố
→ Vào ngày của Bố, tôi đã viết thư để bày tỏ lòng biết ơn.
海の日
Ngày của Biển
→ Ngày của Biển là thứ Hai tuần thứ ba của tháng 7.
敬老の日
Ngày Kính lão
→ Vào ngày Kính lão, tôi đã tặng hoa cho bà nội.
体育の日
Ngày Thể dục thể thao
→ Vào ngày Thể dục thể thao, tôi đã tham gia giải chạy marathon.
もともと
Vốn dĩ, ban đầu
→ Tòa nhà này vốn dĩ là trường học.
七五三
Lễ Thất Ngũ Tam (lễ mừng trẻ 3, 5, 7 tuổi)
→ Để chuẩn bị cho lễ Thất Ngũ Tam, tôi đã cho con mặc kimono.
大みそか
Đêm giao thừa
→ Tôi rất mong chờ được xem chương trình ca nhạc Kohaku vào đêm giao thừa.