現代
Hiện đại
→ Giới trẻ hiện đại thường xuyên sử dụng điện thoại thông minh.
現実
Hiện thực
→ Giấc mơ và hiện thực thường khác nhau.
理想
Lý tưởng
→ Cô ấy đang tìm kiếm người bạn đời lý tưởng.
偉大な
Vĩ đại
→ Ông ấy được biết đến như một nhà khoa học vĩ đại.
当然(な)
Đương nhiên
→ Giữ lời hứa là điều đương nhiên.
当たり前(な)
Sự đương nhiên (đương nhiên)
→ Chào hỏi là điều đương nhiên.
[お]金持ち
Người giàu, giàu
→ Người đó giàu có nhưng rất tốt bụng.
貧しい
Nghèo
→ Tôi muốn hỗ trợ trẻ em ở những nước nghèo.
貧乏(な/する)
Sự nghèo khổ (nghèo)
→ Hồi sinh viên nghèo lắm, ngày nào cũng ăn đồ rẻ.
発展
Sự phát triển
→ Khu vực này đã phát triển nhờ ngành du lịch.
進歩
Sự tiến bộ
→ Nhờ sự tiến bộ của y học, nhiều bệnh đã có thể chữa được.
強力な
Mạnh mẽ
→ Cơn bão đổ bộ kèm theo gió mạnh mẽ.
パワー
Sức mạnh, năng lượng
→ Động cơ này sức mạnh rất lớn.
あふれる
Dâng đầy, tràn đầy
→ Nước mắt tràn đầy trong mắt cô ấy.
くずれる
Lở, sụp đổ, bị phá vỡ
→ Tòa nhà cũ bị sụp đổ vì động đất.
経つ
Trôi qua
→ Đã ba năm trôi qua kể từ khi tôi đến Nhật.
前後
Trước sau, khoảng
→ Đang điều tra tình hình trước và sau vụ tai nạn.
盛んな
Rầm rộ, thịnh vượng, phát triển
→ Ở vùng này việc trồng lúa rất phát triển.
産業
Ngành sản xuất, công nghiệp
→ Ngành công nghiệp IT đang phát triển nhanh chóng.
工業
Công nghiệp
→ Đất nước này công nghiệp phát triển.
商業
Thương nghiệp, thương mại
→ Trước ga đã xây dựng một cơ sở thương mại lớn.
農業
Nông nghiệp
→ Nông nghiệp Nhật Bản đang gặp vấn đề già hóa dân số.