あきる
Chán
→ Ăn cùng một món mỗi ngày nên tôi đã chán rồi.
嫌がる
Tỏ ra ghét, miễn cưỡng
→ Mèo thường tỏ ra ghét nước.
落ち込む
Buồn, thất vọng
→ Thua trận nên cả đội đều buồn bã.
がっかり(する)
Sự thất vọng
→ Chuyến du lịch mà tôi mong đợi bị hủy nên tôi rất thất vọng.
悲しむ
Đau buồn
→ Thú cưng chết, cả gia đình đều đau buồn.
かわいそうな
Đáng thương, tội nghiệp
→ Một con mèo con ở một mình trong mưa. Thật tội nghiệp.
気の毒な
Tội nghiệp, đáng thương
→ Rất tiếc nhưng chúng tôi không thể tuyển dụng bạn.
きつい
Chật, vất vả, cực nhọc
→ Buổi tập hôm nay vất vả quá nên chân đau.
恐怖
Nỗi sợ hãi
→ Tôi vẫn chưa quên được nỗi sợ hãi về trận động đất.
ショック
Cú sốc
→ Tôi bị sốc vì tin bất ngờ.
後悔
Sự hối hận, ân hận
→ Tôi hối hận vì lúc đó đã không chịu học.
悩む
Trăn trở, phiền muộn
→ Có nhiều học sinh trăn trở về hướng đi tương lai.
悩み
Điều trăn trở, nỗi lo
→ Nỗi lo gần đây của tôi là thiếu tiền.
不安(な)
Sự bất an (bất an, lo lắng)
→ Khi bắt đầu sống một mình, tôi rất lo lắng.
迷惑(な/する)
Sự phiền phức, phiền toái
→ Xin lỗi vì đã gọi điện vào lúc khuya, gây phiền phức cho anh.
面倒(な)
Sự chăm sóc, trông nom, sự phiền phức, khó khăn (phiền)
→ Tôi về quê để chăm sóc bà.
面倒くさい
Phiền phức, ngại
→ Mỗi lần phải nhập mật khẩu thật phiền phức.
ぶつぶつ
Lầm bầm
→ Mẹ vừa nấu ăn vừa lầm bầm phàn nàn.
いちいち
Hơi một tí là, từng cái một
→ Không cần phải giải thích từng cái một thì cũng hiểu chứ.
やかましい
Ầm ĩ, rát tai, khó tính
→ Lớp học ầm ĩ quá, không nghe thấy tiếng thầy giáo.