感情
Cảm xúc
→ Việc kiểm soát cảm xúc rất khó.
あこがれる
Ngưỡng mộ, khao khát
→ Từ nhỏ, tôi đã khao khát trở thành phi công.
うらやましい
Ghen tị, thèm muốn
→ Bạn tôi mua xe mới. Thật ghen tị.
落ち着く
Bình tĩnh, bình yên
→ Khi hít thở sâu, tâm trạng sẽ bình tĩnh lại.
感激
Sự cảm kích, xúc động sâu sắc
→ Tôi xúc động trước lời thầy giáo mà rơi nước mắt.
感動
Sự cảm động
→ Nhiều người cảm động trước bài phát biểu của anh ấy.
感心
Sự cảm phục, khâm phục
→ Tôi khâm phục hình ảnh luyện tập mỗi ngày không bỏ cuộc.
なつかしい
Nhớ, hoài niệm
→ Nghe bài hát này, tôi lại nhớ thời sinh viên.
気軽な
Thoải mái, không dè dặt
→ Hãy thoải mái bắt chuyện nhé.
気楽な
Thoải mái, thanh thản
→ Sống một mình thì thoải mái, tốt lắm.
幸せ
Hạnh phúc
→ Khi ở bên gia đình, tôi cảm thấy hạnh phúc.
冗談
Đùa, nói đùa
→ Tôi định nói đùa mà không ai cười cả.
ユーモア
Hài hước, óc hài hước
→ Cô ấy có khiếu hài hước.
ゆかいな
Vui vẻ, dễ chịu
→ Tôi đã đi du lịch với những người bạn vui vẻ.
愛する
Yêu, yêu thương
→ Tôi cố gắng vì gia đình yêu thương.
真剣な
Nghiêm túc, chân thành
→ Anh ấy bắt đầu nói với vẻ mặt nghiêm túc.
どきどき(する)
Tim đập rộn ràng, xốn xang, hồi hộp
→ Trước buổi phỏng vấn lúc nào cũng hồi hộp.
わくわく(する)
Phấn khích, háo hức
→ Đêm trước ngày đi du lịch, háo hức không ngủ được.
ほっと(する)
Sự an tâm, nhẹ người
→ Về đến nhà an toàn, tôi thở phào nhẹ nhõm.
のんびり(する)
Thong thả, ung dung, thư thái
→ Ngày nghỉ tôi muốn ở nhà thư thái.
ほほえむ
Mỉm cười
→ Hình ảnh em bé mỉm cười thật dễ thương.
夢中(な)
Say mê, say sưa, mải mê
→ Anh ấy mải mê chơi game nên không nghe.
勇気
Lòng dũng cảm, can đảm
→ Lấy hết can đảm, tôi tỏ tình với người mình thích.