表現
Sự diễn đạt, thể hiện, cách nói; diễn đạt
→ Bức tranh này thể hiện nỗi buồn của tác giả.
あがる
Căng thẳng, hồi hộp, run sợ (trước đám đông)
→ Mỗi khi đứng trước đám đông, tôi luôn bị hồi hộp.
表現
Sự diễn đạt, thể hiện, cách nói; diễn đạt
→ Diễn đạt suy nghĩ của bản thân bằng tiếng Nhật thì rất khó.
あがる
Căng thẳng, hồi hộp, run sợ (trước đám đông)
→ Vì là buổi thuyết trình đầu tiên nên tôi bị hồi hộp, giọng nói run rẩy.
あせる
Cuống, rối trí, nôn nóng, sốt ruột
→ Khi nôn nóng vì không có thời gian thì lỗi sẽ tăng lên.
そわそわ(する)
Bồn chồn, thấp thỏm, sốt ruột, đứng ngồi không yên
→ Cô ấy bồn chồn trước buổi hẹn hò.
我慢
Sự chịu đựng, kiên nhẫn; chịu đựng, nhẫn nhịn
→ Dù đau nhưng tôi đã chịu đựng và chạy đến cuối cùng.
自慢
Sự tự hào, hãnh diện; khoe khoang
→ Cô ấy tự hào về tài nấu ăn của mình.
関心
Sự quan tâm, mối quan tâm
→ Gần đây, số lượng người trẻ quan tâm đến vấn đề môi trường đang tăng lên.
機嫌
Tâm trạng, tính khí
→ Không nên lại gần người từ sáng đã có tâm trạng xấu.
平気(な)
Bình thản, không sao, không ngại
→ Bạn ăn đồ cay có sao không?
本気(な)
Sự nghiêm túc, thật lòng; nghiêm túc, thật sự
→ Nếu thật sự muốn học tiếng Nhật thì hãy luyện tập mỗi ngày.
迷う
Lạc (đường); phân vân, do dự, lưỡng lự
→ Tôi đang phân vân không biết nên vào trường đại học nào.
迷い
Sự phân vân, do dự, lưỡng lự
→ Hãy bỏ sự do dự và tiến về phía trước.
微妙な
Tế nhị, khó nói, mơ hồ, khó tả
→ Sự khác biệt giữa hai màu rất tinh tế, khó phân biệt.
魅力
Sức hấp dẫn, sức quyến rũ, vẻ thu hút
→ Sức hấp dẫn của thành phố này là có rất nhiều đồ ăn ngon.
本音
Suy nghĩ thực, lòng thật, tâm tư thật
→ Việc phân biệt sử dụng lòng thật và bề ngoài thì rất khó.
ましな
Còn đỡ hơn, còn khá hơn
→ Làm dù chỉ một chút cũng còn đỡ hơn là không làm gì.
涙
Nước mắt
→ Xúc động đến nỗi nước mắt không ngừng chảy.
憎む
Hận, căm ghét, thù ghét
→ Ghét tội chứ không ghét người. (Tục ngữ)
カウンセリング
Sự tư vấn, tư vấn tâm lý
→ Nếu bị tích tụ căng thẳng thì nên đi tư vấn tâm lý.