ちらかる
bừa bộn, bày bừa, bày lung tung
→ Giấy tờ bày bừa trên bàn.
片付ける
dọn, dọn dẹp
→ Ăn xong, hãy dọn bát đĩa đi.
清潔な
sạch sẽ
→ Nhà hàng này lúc nào cũng sạch sẽ.
掃く
quét, quét dọn
→ Tôi quét lá rụng, làm sạch sân vườn.
ほうき
chổi
→ Tôi đã mua cái chổi mới.
ちりとり
cái hốt rác
→ Không có hốt rác thì không gom rác được.
掃除機
máy hút bụi
→ Mỗi cuối tuần, tôi đều hút bụi.
ふく
lau
→ Tôi lau mồ hôi bằng khăn.
ぞうきん
giẻ lau
→ Nhúng ướt giẻ lau rồi lau sàn.
バケツ
xô
→ Đổ nước vào xô rồi tưới hoa.
しぼる
vắt
→ Tôi vắt khăn rồi lau bàn.
こぼす
làm đổ
→ Đứa trẻ làm đổ nước ép.
洗剤
bột giặt, nước rửa, chất tẩy rửa
→ Rửa đĩa bằng nước rửa chén.
かび
mốc
→ Mùa mưa dễ bị lên mốc.
ほこり
bụi
→ Bụi đọng trên kệ.
みがく
cọ, đánh cọ
→ Mỗi tối, tôi đánh răng rồi mới đi ngủ.
ブラシ
bàn chải
→ Chải tóc bằng bàn chải.
あわ
bọt
→ Bọt bia đẹp quá.
臭う
bốc mùi, có mùi
→ Trong tủ lạnh có mùi gì đó.
洗濯物
đồ giặt
→ Tôi phơi đồ giặt trên ban công.
汚れ
bẩn, vết bẩn
→ Vết bẩn trên áo sơ mi không sạch được.
干す
phơi, hong
→ Phơi đệm ngoài nắng thì dễ chịu lắm.
乾燥
sự sấy khô
→ Mùa đông không khí khô hanh.
たたむ
gấp
→ Tôi gấp gọn khăn rồi cất đi.
アイロン
bàn là, bàn ủi
→ Tôi ủi áo sơ mi rồi mới ra ngoài.
敷く
trải
→ Trải khăn trải bàn lên bàn.
育児
nuôi con
→ Tôi nghỉ phép nuôi con, ở nhà chăm sóc con.
(人を)起こす
đánh thức
→ Tôi bị đồng hồ báo thức đánh thức.
糸
sợi chỉ
→ Tôi thêu tên bằng chỉ đỏ.
針
kim
→ Tôi bị kim đâm vào ngón tay.
生ごみ
rác hữu cơ
→ Rác hữu cơ nên vứt mỗi ngày.
空き缶
vỏ lon
→ Vỏ lon được đem đi tái chế.
(ごみを)出す
vứt (rác)
→ Phải vứt rác trước 8 giờ sáng.