住まい
chỗ ở, nơi ở
→ Chỗ ở gần ga thì tiện lợi.
リビング
phòng khách
→ Tôi đặt ghế sofa và bàn ở phòng khách.
居間
phòng khách (kiểu Nhật)
→ Chúng tôi vừa uống trà vừa nói chuyện ở phòng khách.
家電
đồ điện gia dụng
→ Cửa hàng này đồ điện gia dụng rẻ nên được yêu thích.
エアコン
máy điều hòa
→ Nóng quá, hãy bật máy điều hòa lên.
クーラー
máy lạnh
→ Bật máy lạnh lên thì mát rồi.
暖める
làm ấm, sưởi ấm
→ Tôi đã hâm nóng hộp cơm bằng lò vi sóng.
天井
trần nhà
→ Tôi đã gắn đèn lên trần nhà.
床
sàn nhà
→ Tôi ngồi dưới sàn nhà đọc sách.
カーペット
thảm
→ Tôi đã lỡ làm đổ nước trái cây lên thảm.
ざぶとん
đệm ngồi
→ Ngồi trên đệm ngồi trong phòng kiểu Nhật uống trà.
ソファー
ghế sofa
→ Mệt nên tôi nằm xuống ghế sofa.
クッション
đệm, gối tựa
→ Gối tựa này mềm mại và dễ chịu.
どかす
dời ra, chuyển ra chỗ khác
→ Tôi dời hành lý ra để tạo chỗ ngồi.
コンセント
ổ cắm điện
→ Hãy rút phích cắm ra khỏi ổ cắm điện.
スイッチ
công tắc
→ Tôi bấm công tắc để bật đèn.
ドライヤー
máy sấy tóc
→ Sau khi gội đầu, tôi sấy khô tóc bằng máy sấy.
蛇口
vòi nước
→ Hãy khóa chặt vòi nước lại.
ひねる
vặn, xoay
→ Tôi vặn nắp ra để mở.
実家
nhà bố mẹ đẻ
→ Tết tôi đã ở nhà bố mẹ đẻ.
家賃
tiền thuê nhà
→ Tôi nghe nói tiền thuê nhà ở Tokyo cao.
物置
nhà kho, nơi để đồ
→ Những thứ không dùng tôi cất vào nhà kho.
日当たり
ánh nắng, hướng nắng
→ Phòng này nắng tốt nên quần áo giặt mau khô.
内側
bên trong, mặt trong
→ Bên trong cặp có túi nhỏ.