(事故に)あう
Gặp (tai nạn)
→ Hôm qua, tôi nghe nói bạn tôi gặp tai nạn giao thông nên rất bất ngờ.
発生
Phát sinh, xảy ra
→ Sau trận động đất, hỏa hoạn đã xảy ra ở nhiều nơi.
命
Mạng sống, tính mạng
→ Bác sĩ đã dốc toàn lực để bảo vệ tính mạng bệnh nhân.
救う
Cứu, cứu giúp
→ Lính cứu hỏa đã cứu đứa trẻ khỏi đám cháy.
そうぞうしい
Ồn ào, huyên náo
→ Phòng bên cạnh ồn ào quá nên không thể tập trung học được.
さわぐ
Làm ầm ĩ, ồn ào
→ Không được làm ầm ĩ trên tàu điện.
現場
Hiện trường, công trường
→ Cảnh sát đang điều tra hiện trường vụ án.
混乱
Sự hỗn loạn, náo loạn
→ Nhà ga hỗn loạn vì mất điện.
パニック
Hoảng loạn
→ Khi xảy ra động đất, xin đừng hoảng loạn.
無事(な)
Sự an toàn, bình an vô sự (an toàn, bình an)
→ Nghe nói cả gia đình đều bình an vô sự nên tôi yên tâm.
防ぐ
Ngăn chặn, phòng ngừa
→ Bằng việc đeo khẩu trang, có thể phòng ngừa lây nhiễm.
再び
Lại, một lần nữa
→ Sau 10 năm, tôi lại ghé thăm quê hương một lần nữa.
わざと
Cố tình, cố ý
→ Anh ấy cố tình giả vờ nhầm lẫn.
被害者
Nạn nhân, người bị hại
→ Đã liên lạc được với gia đình nạn nhân.
[お]互いに
Lẫn nhau, với nhau
→ Điều quan trọng là giúp đỡ lẫn nhau.
疑問
Nghi vấn, thắc mắc
→ Tôi có thắc mắc về lời giải thích của thầy giáo.
飛び込む
Nhảy vào, lao vào
→ Anh ấy nhảy vào bể bơi.
おぼれる
Đuối nước, chết đuối
→ Đứa trẻ suýt bị đuối nước ở sông.
飛び出す
Lao ra, nhảy ra
→ Quả bóng lăn ra đường.
行方不明
Mất tích
→ Sau bão, việc tìm kiếm người mất tích vẫn đang tiếp tục.
亡くなる
Qua đời, mất
→ Ông nội tôi đã qua đời vào mùa đông năm ngoái.
偶然
Ngẫu nhiên, tình cờ
→ Tình cờ lại đi cùng chuyến tàu.