名字
họ (tên)
→ Họ phổ biến nhất ở Nhật Bản là "Sato".
性別
giới tính
→ Hãy điền giới tính vào tài liệu này.
年齢
tuổi, tuổi tác
→ Có giới hạn về tuổi nên trẻ em không được vào.
高齢
cao tuổi, nhiều tuổi
→ Dân số người cao tuổi đang tăng lên.
老人
người già
→ Tôi đang làm việc ở viện dưỡng lão.
幼児
trẻ ấu nhi (trẻ từ 1-5 tuổi)
→ Tôi đã mua sách tranh dành cho trẻ nhỏ.
出身
xuất thân, quê quán
→ Bạn đến từ đâu?
生まれ
(sự) sinh ra, nơi sinh
→ Anh ấy sinh năm 1990.
育ち
(sự) lớn lên, trưởng thành
→ Người được nuôi dạy tốt thì cách dùng từ cũng lịch sự.
行儀
cách cư xử, phép tắc
→ Dạy trẻ cách cư xử khi ăn.
マナー
phép lịch sự, quy tắc ứng xử
→ Hãy tuân thủ quy tắc ứng xử trên tàu điện.
個人
cá nhân
→ Bảo vệ thông tin cá nhân là điều quan trọng.
アドレス
địa chỉ email
→ Hãy cho tôi biết địa chỉ email mới.
本人
bản thân, đương sự
→ Không được sử dụng ảnh mà không có sự cho phép của đương sự.
独身
độc thân
→ Tôi đang tận hưởng cuộc sống độc thân.
主婦
nội trợ
→ Công việc nội trợ rất vất vả.
フリーター
người làm thêm tự do
→ Tôi muốn từ người làm thêm tự do trở thành nhân viên chính thức.
無職
thất nghiệp, không có việc làm
→ Thời gian thất nghiệp càng dài thì việc xin việc càng khó.