痛み
Cơn đau, sự đau đớn
→ Cơn đau chân đã kéo dài suốt một tuần rồi.
頭痛
Đau đầu
→ Dùng máy tính quá nhiều sẽ bị đau đầu.
腹痛
Đau bụng
→ Ăn đồ lạnh quá nhiều nên bị đau bụng.
はげしい
Dữ dội
→ Mưa dữ dội nên không nhìn thấy đường.
異常(な)
Sự bất thường (bất thường)
→ Mùa hè năm nay nóng bất thường.
めまい
Chóng mặt
→ Từ sáng bị chóng mặt nên không thể tập trung làm việc.
やけど(する)
Bỏng
→ Đang nấu ăn thì dầu bắn lên, bị bỏng.
吐く
Nôn
→ Đi xe buýt là thấy khó chịu, muốn nôn.
吐き気
Buồn nôn
→ Từ sáng bị buồn nôn nên không ăn được bữa sáng.
(痛みが)とれる
Hết (đau)
→ Tắm nước ấm xong thì hết đau vai.
インフルエンザ
Cúm
→ Bạn đã tiêm phòng cúm chưa?
ウイルス
Vi rút
→ Rửa tay có thể phòng ngừa lây nhiễm vi rút.
ふるえる
Run, rung
→ Xem phim kinh dị nên run cả người.
うなる
Rên rỉ
→ Nghe thấy tiếng rên rỉ từ phòng bên cạnh.
苦しむ
Khổ sở, chịu đựng
→ Số người khổ sở vì dị ứng đang tăng lên.
しびれる
Tê
→ Ngồi chính tọa lâu nên chân bị tê.
部分
Bộ phận, phần
→ Tôi không hiểu rõ nghĩa của phần này.
骨折
Gãy xương
→ Ngã cầu thang nên bị gãy chân.
さわる
Chạm, sờ
→ Hoa này đẹp nhưng xin đừng chạm vào.