日常
thường nhật, hằng ngày
→ Tôi đang học tiếng Nhật để có thể giao tiếp hằng ngày.
常に
luôn luôn, lúc nào cũng
→ Anh ấy luôn luôn tiếp đón mọi người bằng nụ cười.
出迎え
(sự) đón tiếp
→ Mọi người tập trung ở sảnh để đón tiếp giám đốc.
出迎える
đón, đón tiếp
→ Mẹ đã đón chúng tôi bằng nụ cười ở cửa chính.
見送り
(sự) tiễn
→ Tôi đã đi ra ga để tiễn bạn.
見送る
tiễn
→ Mỗi sáng, vợ tôi tiễn tôi ở cửa nhà.
郵送
gửi qua bưu điện
→ Xin hãy gửi tài liệu qua đường bưu điện.
小包
gói hàng, bưu kiện
→ Tôi đã nhận được bưu kiện từ gia đình ở quê nhà.
送料
phí gửi hàng, cước vận chuyển
→ Họ đang có chương trình miễn phí vận chuyển.
あて先
địa chỉ người nhận
→ Vì địa chỉ người nhận sai nên thư không đến nơi.
あて名
tên người nhận
→ Tôi đã xác nhận tên người nhận rồi mới gửi qua bưu điện.
差出人
người gửi
→ Trên thư không có ghi tên người gửi.
とりあえず
trước mắt, tạm thời
→ Trước tiên cho tôi xin bia.
出前
giao đồ ăn tận nhà
→ Những ngày mưa tôi hay đặt đồ ăn giao tận nhà.
ほどく
tháo, cởi, gỡ
→ Tôi đã tháo ruy băng của món quà.
留守番電話
máy trả lời tự động, hộp thư thoại
→ Xin hãy để lại tin nhắn trong hộp thư thoại.
よく
hay, thường xuyên
→ Hồi nhỏ, tôi hay chơi ở công viên.
早め
sớm, sớm hơn bình thường
→ Ngày mai hãy ra khỏi nhà sớm hơn bình thường.
リサイクル
tái chế, tái sử dụng
→ Xin hãy bỏ chai nhựa vào thùng tái chế.
どける
dời ra, di chuyển sang chỗ khác
→ Bạn dời mấy cuốn sách trên bàn ra được không?