刻む
băm nhỏ, thái nhỏ; khắc, chạm trổ
→ Băm nhỏ hành tây rồi cho vào súp.
(卵を)割る
đập (trứng), làm bể
→ Tôi làm rơi đĩa và làm bể mất rồi.
むく
bóc, gọt
→ Gọt vỏ táo rồi ăn.
加える
thêm vào
→ Thêm một chút đường vào sẽ ngon hơn.
少々
một chút, một ít
→ Xin vui lòng chờ một chút.
揚げる
rán, chiên
→ Món tempura này được chiên giòn tan.
煮る
nấu, ninh
→ Nấu thịt và rau cùng nhau.
ゆでる
luộc
→ Luộc mì Ý trong 10 phút.
蒸す
hấp
→ Hấp bánh bao rồi ăn.
くるむ
quấn, cuộn
→ Tôi đã quấn em bé bằng khăn tắm.
にぎる
nắm, cầm chặt
→ Nắm cơm nắm thành hình tam giác.
熱する
làm nóng, đun nóng
→ Cho dầu vào chảo và đun nóng.
こげる
cháy, bị cháy khét
→ Bánh mì bị cháy, đen hết rồi.
取り出す
lấy ra
→ Lấy bơ ra từ tủ lạnh.
塗る
phết, bôi, sơn
→ Tôi đã sơn tường.
温める
làm nóng, hâm nóng
→ Hãy hâm nóng súp bằng lò vi sóng.
冷やす
làm lạnh, ướp lạnh
→ Hãy để bia vào tủ lạnh cho lạnh.
ぬるい
ấm ấm, hâm hẩm
→ Nước tắm đã nguội bớt rồi.
水分
thành phần nước, độ ẩm
→ Sau khi tập thể dục, hãy uống nhiều nước.
沸かす
đun sôi
→ Tôi đun sôi nước để pha trà.
注ぐ
rót, đổ
→ Tôi đã rót rượu vang vào ly.
味見
nếm thử
→ Nếm thử trong lúc nấu ăn là rất quan trọng.
手間
thời gian và công sức
→ Món ăn được chăm chút tốn công sức thì quả nhiên là ngon.
手軽な
dễ dàng, đơn giản
→ Công thức này có thể làm dễ dàng.
でき上がり
hoàn thành, thành phẩm
→ Tôi mong chờ bánh hoàn thành.
分ける
chia, phân chia
→ Tôi đã chia bánh thành 4 phần.
つまむ
gắp, nhón
→ Vừa nhón đồ nhắm vừa uống bia.
塩辛い
mặn
→ Nước biển rất mặn.
すっぱい
chua
→ Chanh thì chua nhưng nhiều vitamin C.
冷凍
đông lạnh
→ Rã đông thịt đông lạnh rồi mới dùng để nấu ăn.