印象
Ấn tượng
→ Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng.
外見
Ngoại hình, vẻ bề ngoài
→ Không nên đánh giá người khác chỉ qua vẻ bề ngoài.
様子
Tình hình, dáng vẻ, bộ dạng
→ Dáng vẻ của đứa trẻ kỳ lạ nên tôi lo lắng.
表情
Biểu cảm, nét mặt
→ Nhìn biểu cảm của cô ấy, tôi biết đã có chuyện gì đó xảy ra.
姿
Dáng, bóng dáng
→ Tôi vẫy tay cho đến khi không còn thấy bóng dáng mẹ.
雰囲気
Bầu không khí, phong thái
→ Quán cà phê này có bầu không khí yên tĩnh.
幼い
Thơ ấu, ngây thơ, trẻ con
→ Hồi còn thơ ấu, tôi thường chơi ở công viên này.
かっこいい
Đẹp trai, phong cách, oách
→ Chiếc xe máy kia trông thật phong cách nhỉ.
言葉づかい
Cách ăn nói, cách dùng từ ngữ
→ Hãy chú ý cách ăn nói khi nói chuyện với bề trên.
上品な
Thanh lịch, nhã nhặn
→ Cô ấy là người thanh lịch.
下品な
Thô tục, hạ lưu
→ Xin đừng nói đùa thô tục.
地味な
Giản dị, mộc mạc
→ Cô ấy giản dị nhưng rất tốt bụng.
派手な
Lòe loẹt, sặc sỡ
→ Cô ấy lúc nào cũng mặc quần áo sặc sỡ.
スマートな
Thanh mảnh, lịch lãm
→ Tôi tập thể dục để duy trì vóc dáng thanh mảnh.
美人
Người đẹp, mỹ nhân
→ Mẹ tôi hồi trẻ là người đẹp.
ハンサムな
Đẹp trai
→ Anh ấy đẹp trai nên được phụ nữ yêu thích.
不思議(な)
Kỳ lạ, huyền bí
→ Trên thế giới có rất nhiều điều kỳ lạ.
普通(な)
Bình thường, phổ thông
→ Tôi muốn sống một cuộc sống bình thường.
さわやかな
Tươi mát, sảng khoái, dễ chịu
→ Không khí buổi sáng mát mẻ thật dễ chịu.
さっぱり(する)
Sảng khoái; thanh đạm; thoáng, dễ tính
→ Cắt tóc xong thấy sảng khoái.
にっこり[と]
Mỉm cười
→ Cô ấy mỉm cười dịu dàng.
にこにこ(する)
Tươi cười, vui vẻ
→ Ông cụ vừa tươi cười vừa kể chuyện cho tôi nghe.
にやにや(する)
Cười nhếch mép, cười khẩy
→ Có gì buồn cười thế? Đừng cười nhếch mép nữa.
いきいき[と]
Tràn đầy sức sống, sinh động
→ Bọn trẻ đang chơi đùa tràn đầy sức sống.
ぺらぺら[と]
Lưu loát
→ Tôi muốn nói tiếng Nhật lưu loát.