覚ます
tỉnh dậy, thức dậy
→ Tiếng động lớn đã đánh thức em bé dậy mất.
覚める
tỉnh giấc, thức dậy
→ Tôi tỉnh giấc vì tiếng ồn từ phòng bên cạnh.
(夜が)明ける
trời sáng
→ Chúng tôi đợi trời sáng rồi mới khởi hành.
支度
sự chuẩn bị, sửa soạn
→ Tôi mất ba ngày để chuẩn bị cho chuyến đi.
合わせる
ghép lại, chắp lại, kết hợp
→ Tôi chỉnh đồng hồ cho đúng giờ.
しまう
cất, cất đi
→ Tôi cất dụng cụ đã dùng lên kệ.
(ひげを)そる
cạo (râu)
→ Mỗi sáng, tôi cạo râu trước khi tắm.
(髪を)とかす
chải (tóc)
→ Tôi chải tóc xong rồi đội mũ.
そろえる
sắp xếp, chuẩn bị đầy đủ
→ Tôi xếp giày ngay ngắn ở lối vào.
昼寝
việc ngủ trưa
→ Ngủ trưa vào Chủ nhật là điều tôi mong chờ.
腰かける
ngồi xuống
→ Tôi ngồi xuống ghế băng và ngắm cảnh.
暮れる
tối dần, (mặt trời) lặn
→ Mùa đông trời tối sớm.
おしゃべり(する)
sự nói chuyện, chuyện trò
→ Tôi ngồi tán gẫu với bạn ở quán cà phê.
リラックス
sự thư giãn
→ Tôi thư giãn trong khi nghe nhạc.
ふだん
thông thường, bình thường
→ Bình thường tôi đi làm bằng tàu điện.
ふだん着
quần áo thường ngày, quần áo ở nhà
→ Ngày nghỉ tôi mặc quần áo thường ngày.
相変わらず
vẫn như cũ, vẫn như thường
→ Thấy anh vẫn khỏe mạnh như thường nên tôi yên tâm.
たいてい
thường, thường thường
→ Hầu hết mọi người đều có thể trả lời câu hỏi này.
夜ふかし
sự thức khuya
→ Tôi thức khuya học bài trước kỳ thi.
電源
nguồn điện, ổ cắm điện
→ Xin hãy bật nguồn điện.
充電
việc sạc pin, nạp điện
→ Pin đã hết sạc.
セット
sự cài đặt
→ Tôi cài đặt điều hòa ở 25 độ.
なでる
vuốt ve, xoa
→ Khi tôi vuốt ve đầu con mèo, nó có vẻ rất thích.
ぐっすり[と]
say giấc, ngủ say
→ Hôm qua tôi ngủ rất say giấc.
運
vận, vận may
→ Xui xẻo thay, tôi bị lỡ tàu.