親友
bạn thân
→ Đi du lịch cùng bạn thân là niềm vui mỗi năm của tôi.
仲間
đồng đội, bạn bè, người cùng nhóm
→ Tôi đang tìm bạn chơi tennis.
仲良し
thân, thân thiết, quan hệ tốt
→ Chị và em gái rất thân thiết với nhau.
幼なじみ
bạn thuở bé
→ Tôi đã gặp lại bạn thuở bé sau một thời gian dài.
友情
tình bạn
→ Tình bạn không thay đổi dù thời gian trôi qua.
親しい
thân thiết, thân mật
→ Tôi chỉ nói sự thật với những người thân thiết.
知人
người quen
→ Tôi nhận được vé buổi hòa nhạc từ người quen.
メンバー
thành viên, thành phần tham dự
→ Toàn bộ thành viên trong đội là 10 người.
つなぐ
nắm, nối, kết nối
→ Kết nối máy tính vào internet.
つながる
kết nối, gọi được
→ Cuối cùng điện thoại cũng gọi được.
当時
lúc đó, thời đó
→ Nhìn ảnh thời đó mà thấy bồi hồi nhớ lại.
祝う
mừng, chúc mừng
→ Gia đình đã tổ chức mừng sinh nhật.
遠慮
sự làm khách, e ngại, giữ kẽ
→ Đây là khu vực cấm hút thuốc. Xin hãy không hút thuốc.
しょっちゅう
thường xuyên
→ Anh ấy thường xuyên đến muộn.
たびたび
nhiều lần
→ Xin lỗi vì làm phiền nhiều lần. Tôi còn một câu hỏi nữa.
たまに
thi thoảng
→ Thỉnh thoảng mình đi ăn ngoài đi.
たまたま
tình cờ, ngẫu nhiên
→ Tình cờ tôi tìm thấy một quyển sách hay ở hiệu sách.
めったに
họa hoằn, hiếm khi
→ Cô ấy hiếm khi nổi giận.
しばらく
một lúc, một thời gian
→ Xin vui lòng đợi một lát.
別々(な)
sự khác nhau, riêng biệt
→ Tôi đã đi con đường khác với bạn bè.