身長
Chiều cao
→ Thật ghen tị với người cao tới 180cm.
伸びる
Dài ra, tăng lên
→ Khi kéo dây cao su, nó sẽ dãn ra rất tốt.
測る
Đo
→ Khi đo nhiệt độ cơ thể thì lên tới 38 độ.
体重
Cân nặng, thể trọng
→ Gần đây, cân nặng của tôi đã tăng tới 5 kg.
体重計
Cân, cân sức khỏe
→ Tôi sợ bước lên cân.
体温
Thân nhiệt
→ Có thể bị sốt nên hãy đo thân nhiệt đi.
額
Trán
→ Trời nóng nên mồ hôi chảy ra từ trán.
血液
Máu
→ Phải mất 1 tuần mới có kết quả xét nghiệm máu.
血液型
Nhóm máu
→ Ở Nhật, có nhiều người đánh giá tính cách dựa trên nhóm máu.
心臓
Tim
→ Giật mình nên tim đập thình thịch.
汗
Mồ hôi
→ Mùa hè chỉ cần đi bộ một chút là đã ra mồ hôi.
息
Hơi thở
→ Sau khi chạy, tôi bị hụt hơi.
ため息
Thở dài
→ Nhìn điểm bài kiểm tra mà thở dài.
皮ふ
Da
→ Tôi đã đến khoa da liễu để kiểm tra dị ứng.
顔色
Sắc mặt
→ Sắc mặt tốt nhỉ. Trông có vẻ khỏe mạnh.
睡眠
Giấc ngủ
→ Nếu thiếu ngủ thì không thể tập trung làm việc.
まぶた
Mí mắt
→ Buồn ngủ quá, mí mắt nặng trĩu.
丈夫な
Khỏe mạnh, bền chắc
→ Cái cặp này bền chắc, có thể dùng lâu dài.
歯科医
Nha sĩ
→ Vì đau răng nên tôi đã đặt lịch hẹn với nha sĩ.
虫歯
Răng sâu
→ Nếu ăn quá nhiều đồ ngọt thì dễ bị sâu răng.
裸
Trần truồng, khỏa thân
→ Ở suối nước nóng, việc vào tắm trần truồng là bình thường.
裸足
Chân trần, chân đất
→ Trong nhà, tôi đi chân trần.