競争
Sự cạnh tranh
→ Khi anh em thi đua với nhau, lúc nào em trai cũng thắng.
活躍
Hoạt động tích cực
→ Cô ấy là ca sĩ hoạt động tích cực trên toàn thế giới.
ウェア
Quần áo, trang phục
→ Tôi đã mua trang phục chạy bộ mới.
ける
Đá
→ Em trai đã đá bóng rất mạnh.
ホームラン
Cú đánh bóng chạy hết vòng (home run)
→ Cầu thủ kia trận nào cũng đánh được home run.
打つ
Đánh
→ Tôi đã đánh trống thật mạnh.
前半
Hiệp đầu, nửa đầu
→ Hiệp đầu trận đấu, đội đối phương đang dẫn trước.
ポイント
Điểm
→ Tôi đã giành được điểm cuối cùng và thắng trận đấu.
引き分け
Hòa
→ Tỷ số 3 đối 3, kết quả hòa.
運動会
Ngày hội thể thao
→ Tôi đã đạt giải nhất chạy tiếp sức trong ngày hội thể thao.
大声
Tiếng to, hô to, hò hét
→ Xin đừng nói to trong thư viện.
思い切り
Hết sức, hết mình
→ Tôi đã ném bóng hết sức.
ペース
Tốc độ
→ Cứ chạy theo tốc độ của mình là được.
ゴール
Đích
→ Tôi đã đợi cho đến khi tất cả mọi người về đích.
拍手
Vỗ tay
→ Tiếng vỗ tay lớn vang lên từ khán phòng trước màn biểu diễn tuyệt vời.
ライバル
Đối thủ
→ Anh ấy là đối thủ nhưng cũng là bạn bè.
握手
Bắt tay
→ Được bắt tay ca sĩ nổi tiếng, tôi rất vui.
惜しい
Tiếc, đáng tiếc
→ Chỉ thiếu một chút nữa là thắng rồi, thật đáng tiếc.
すばやい
Nhanh nhẹn
→ Con mèo đã bắt chuột bằng động tác nhanh nhẹn.
体操
Thể dục
→ Mỗi sáng tôi đều tập thể dục theo đài phát thanh.
トレーニング
Luyện tập
→ Trước trận đấu, tôi tăng lượng luyện tập.
日課
Việc thường làm hàng ngày
→ Dắt chó đi dạo là việc làm hàng ngày của tôi.
キャプテン
Đội trưởng
→ Với tư cách đội trưởng, việc quản lý đội rất vất vả.
プロ
Chuyên nghiệp
→ Món ăn do đầu bếp chuyên nghiệp nấu quả nhiên rất ngon.
プレー
Chơi, thi đấu
→ Dù bị chấn thương nhưng anh ấy vẫn tiếp tục thi đấu đến cuối.
ファン
Người hâm mộ
→ Người hâm mộ của đội này có ở khắp thế giới.
引退
Sự giải nghệ, rút lui
→ Do chấn thương, anh ấy đã giải nghệ khi còn trẻ.
水着
Quần áo tắm, quần áo bơi
→ Để vào bể bơi thì cần có đồ bơi.