学部
Khoa
→ Trường đại học này có nhiều khoa khác nhau như khoa Y, khoa Luật.
文系
Khối ngành xã hội
→ Cô ấy giỏi các môn khối xã hội.
理系
Khối ngành tự nhiên
→ Tôi dự định học lên cao học khối tự nhiên.
学科
Bộ môn
→ Bộ môn này cũng có giờ học lập trình.
専攻
Chuyên môn, chuyên ngành
→ Tôi đang học chuyên ngành kinh tế ở đại học.
前期
Học kỳ đầu
→ Thành tích học kỳ đầu rất tốt.
学費
Học phí
→ Tôi đi làm thêm để trả học phí.
奨学金
Học bổng
→ Nếu thành tích tốt thì có thể được nhận học bổng.
公立
Công lập
→ Bệnh viện công lập có phí rẻ.
私立
Tư lập
→ Trường tư lập thường có cơ sở vật chất đẹp.
教授
Giáo sư
→ Nghiên cứu của giáo sư Yamada được biết đến trên toàn thế giới.
講義
Bài giảng
→ Bài giảng hôm nay rất khó.
えらい
Uy tín, tầm cỡ
→ Bố của anh ấy là người có chức vụ cao ở công ty.
ゼミ
Nhóm nghiên cứu
→ Tôi đã cùng các thành viên trong nhóm nghiên cứu chuẩn bị bài thuyết trình.
テーマ
Chủ đề, đề tài
→ Đề tài của bài báo cáo lần này là "vấn đề môi trường".
手続き
Thủ tục
→ Thủ tục xin visa mất nhiều thời gian.
日付
Ngày tháng
→ Xin hãy điền ngày tháng vào tài liệu này.
筆者
Tác giả
→ Tác giả của bài luận văn này là một giáo sư nổi tiếng.
内容
Nội dung
→ Nội dung bộ phim rất cảm động.
まとめる
Tóm tắt
→ Tôi đã tóm tắt những gì đã tìm hiểu vào bài báo cáo.
仕上げる
Làm xong, hoàn thành
→ Tôi phải hoàn thành bài báo cáo trong ngày hôm nay.
提出
Sự nộp, xuất trình
→ Tôi đã nộp bài tập cho giáo viên.
進路
Lựa chọn trong tương lai
→ Học sinh năm ba cấp ba là giai đoạn suy nghĩ nghiêm túc về con đường tương lai.
大学院
Cao học
→ Tôi đã thi để vào cao học.
進学
Sự học lên
→ Sau khi tốt nghiệp cấp ba, tôi đã học lên đại học.
一人暮らし
Sống một mình
→ Từ khi vào đại học, tôi bắt đầu sống một mình.
アルバイト
Việc làm thêm
→ Tôi đang làm thêm ở cửa hàng tiện lợi.
時給
Lương theo giờ
→ Lương theo giờ của công việc làm thêm này là một nghìn yên.
寮
Ký túc xá
→ Phòng ký túc xá chật nhưng tiền thuê rẻ.
休学
Sự nghỉ học
→ Vì bệnh nên tôi đã nghỉ học nửa năm.
退学
Sự thôi học, bỏ học
→ Tôi đã bàn bạc kỹ với gia đình về việc có nên thôi học hay không.