個性
Cá tính
→ Tôi muốn làm công việc phát huy được cá tính.
まじめ(な)
Nghiêm túc, chăm chỉ
→ Nếu học hành nghiêm túc thì chắc chắn sẽ đỗ.
働き者
Người chăm làm, người hay lam hay làm
→ Ông tôi là người chăm chỉ, mỗi ngày ra đồng từ sáng sớm.
正直(な)
Thật thà, trung thực
→ Cảm ơn bạn đã nói thật.
素直な
Ngoan ngoãn, dễ bảo, thật thà
→ Cứ thành thật nói "xin lỗi" đi là được mà.
積極的な
Tích cực, chủ động
→ Hãy tích cực phát biểu trong giờ học.
消極的な
Thụ động, tiêu cực
→ Thụ động như vậy thì sẽ bỏ lỡ cơ hội đấy.
ほがらかな
Hồ hởi, vui tính
→ Cô ấy lúc nào cũng hồ hởi, làm cho mọi người xung quanh vui lên.
人なつこい
Dễ làm thân, dễ mến, thân thiện
→ Con chó này rất thân thiện, vẫy đuôi với bất kỳ ai.
おだやかな
Điềm đạm, ôn hòa
→ Nhìn biển yên ả, lòng cảm thấy bình yên.
のん気な
Ung dung, vô tư, đủng đỉnh
→ Sắp thi rồi mà vẫn ung dung xem tivi.
おとなしい
Hiền lành, trầm tính
→ Tôi tưởng đó là đứa trẻ hiền lành, nhưng thực ra rất hoạt bát.
そそっかしい
Hậu đậu, bất cẩn, hấp tấp
→ Vì tính hấp tấp nên tôi hay quên đồ.
いいかげんな
Lấy lệ, qua loa, đại khái
→ Nếu làm việc qua loa thì sẽ mất uy tín.
意地悪(な)
Ác ý, xấu tính, ý địa xấu
→ Tôi ác ý với em gái nên bị mẹ mắng.
わがまま(な)
Ích kỷ, bướng bỉnh, đòi hỏi
→ Chiều theo sự đòi hỏi của trẻ con thật vất vả.
勝手(な)
Tự tiện, tùy tiện
→ Đừng tự tiện quyết định, hãy bàn bạc với mọi người.
図々しい
Trơ trẽn, dày mặt, trâng tráo
→ Mượn bao nhiêu lần mà không trả, trơ trẽn cũng có giới hạn chứ.
生意気(な)
Xấc láo, hỗn láo, hỗn xược
→ Đừng có hỗn láo!
けち(な)
Hà tiện, keo kiệt
→ Đừng keo kiệt nữa, hãy đãi mọi người đi.
しつこい
Dai dẳng, dai nhách, lì lợm
→ Cứ gọi điện liên tục nên rất phiền.
鋭い
Sắc, nhạy bén, tinh tường
→ Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt sắc bén.
鈍い
Cùn, chậm chạp, đần độn
→ Con dao này cùn quá, không cắt được rau.
単純(な)
Đơn giản, chất phác
→ Bài này nhìn đơn giản nhưng thực ra rất khó.
オーバーな
Phóng đại, thái quá
→ Không cần phải khóc thái quá như vậy đâu.
欠点
Khuyết điểm
→ Biết khuyết điểm của bản thân là điều quan trọng.
くせ
Tật, thói quen
→ Anh ấy có tật cắn móng tay khi căng thẳng.
器用な
Khéo léo, khéo tay
→ Tôi thật ghen tị với người khéo tay.