[お]札
tiền giấy
→ Thiết kế tiền giấy mới đã được công bố.
コイン
tiền xu
→ Tôi bỏ tiền xu vào máy bán hàng tự động để mua nước.
小銭
tiền lẻ, xu lẻ
→ Khi đi xe buýt, nên chuẩn bị sẵn tiền lẻ.
生活費
chi phí sinh hoạt
→ Chi phí sinh hoạt ở Tokyo cao hơn vùng nông thôn.
食費
chi phí ăn uống, tiền ăn
→ Nếu hay ăn ngoài thì chi phí ăn uống sẽ tăng lên.
光熱費
chi phí điện nước ga
→ Mùa đông dùng máy sưởi nên chi phí điện nước ga tăng lên.
交際費
chi phí giao tiếp, tiền tiếp khách
→ Để giảm chi phí giao tiếp, tôi đã giảm số lần đi nhậu.
公共料金
phí dịch vụ công cộng
→ Tôi để phí dịch vụ công cộng trừ tự động qua ngân hàng.
[お]こづかい
tiền tiêu vặt
→ Tôi cho con tiền tiêu vặt.
節約
sự tiết kiệm
→ Để tiết kiệm tiền nước, tôi rút ngắn thời gian tắm.
ぜいたく(な/する)
xa xỉ, xa hoa, xài sang
→ Thỉnh thoảng tôi cũng muốn ăn ở nhà hàng sang trọng.
割り勘
chia nhau trả tiền
→ Khi đi ăn với bạn bè, lúc nào cũng chia nhau trả tiền.
レンタル
sự thuê, mướn
→ Tôi đã thuê xe ở nơi du lịch.
支払う
trả tiền, thanh toán
→ Có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
支払い
sự chi trả, thanh toán
→ Phương thức thanh toán có thể chọn tiền mặt hoặc thẻ.
勘定
sự tính tiền, thanh toán
→ Xin lỗi, cho tôi tính tiền.
口座
tài khoản ngân hàng
→ Lương được chuyển vào tài khoản ngân hàng.
キャッシュカード
thẻ rút tiền
→ Tôi đút thẻ rút tiền vào máy ATM và rút tiền.
暗証番号
mã PIN, mã số cá nhân
→ Không được cho người khác biết mã PIN.
預金
tiền gửi ngân hàng, sự gửi tiền
→ Lãi suất tiền gửi ngân hàng hiện nay rất thấp.
ためる
tích lũy, dành dụm
→ Tôi đang dành dụm tiền để đi du lịch.
たまる
được tích lũy, dành dụm được
→ Stress tích tụ khiến tôi bị ốm.
引き出す
rút (tiền)
→ Tôi đã rút tiền ở máy ATM.
振り込む
chuyển khoản
→ Tôi đã chuyển khoản tiền thuê nhà vào tài khoản của chủ nhà.
送金
sự gửi tiền, chuyển tiền (cho ai đó)
→ Phí chuyển tiền ra nước ngoài rất cao.
通帳記入
cập nhật sổ ngân hàng
→ Có thể cập nhật sổ ngân hàng ở máy ATM.