品物
hàng, hàng hóa
→ Hàng hóa ở cửa hàng này đều có chất lượng tốt.
現金
tiền mặt
→ Cho tôi thanh toán bằng tiền mặt.
クレジットカード
thẻ tín dụng
→ Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng được không?
一回払い
thanh toán một lần
→ Quý khách thanh toán một lần hay trả góp ạ?
合計
tổng cộng
→ Tổng cộng là 3.500 yên.
代金
tiền mua hàng
→ Tiền hàng được thanh toán sau.
税込
bao gồm thuế
→ Bao gồm thuế là 1.100 yên.
請求書
phiếu yêu cầu thanh toán
→ Hóa đơn tiền điện tháng này cao quá.
領収書
biên lai, hóa đơn
→ Cho tôi xin biên lai được không?
売り切れ
sự bán hết
→ Sản phẩm được ưa chuộng sẽ bán hết ngay.
品切れ
sự hết hàng
→ Sản phẩm này hiện đang hết hàng.
日替わり
thay đổi theo ngày
→ Bữa trưa thay đổi theo ngày ở nhà hàng đó rất ngon.
割引
giảm giá
→ Có giảm giá cho sinh viên không?
半額
nửa giá tiền
→ Trong đợt sale đóng cửa, tất cả sản phẩm đều giảm nửa giá.
特売日
ngày hạ giá đặc biệt
→ Tôi mua sắm tập trung vào ngày hạ giá đặc biệt.
たった
chỉ có, vẻn vẹn
→ Tôi đã chuyển nhà chỉ có một mình.
得
món hời (hời, lời)
→ Mua số lượng lớn thì hời hơn.
損
tổn thất, thiệt (bị thiệt)
→ Tôi mua vì tưởng rẻ, nhưng đã bị thiệt.
おまけ(する)
quà tặng, khuyến mãi
→ Khi mua bánh kẹo, có miếng dán khuyến mãi kèm theo.
むだ(な)
sự lãng phí (hoang phí, lãng phí)
→ Hãy cố gắng đừng lãng phí thời gian.
むだづかい(する)
sự tiêu xài hoang phí
→ Xin đừng sử dụng điện lãng phí.
寄る
rẽ qua, ghé qua
→ Trên đường về từ công ty, tôi đã ghé qua cửa hàng tiện lợi.
ついでに
tiện thể
→ Tiện thể khi đi mua sắm, tôi đã mang đồ đi giặt.
レジ袋
túi ni lông, túi bóng
→ Túi ni lông tính phí, quý khách có cần không?
定休日
ngày nghỉ quy định
→ Ngày nghỉ quy định của cửa hàng này là thứ hai hàng tuần.