気に入る
Thích, ưa thích
→ Tôi rất thích không khí của quán cà phê mới.
お気に入り
Đồ yêu thích, người yêu thích
→ Chiếc túi này là đồ yêu thích của mẹ tôi.
芸術
Nghệ thuật
→ Cô ấy được trời phú cho tài năng nghệ thuật.
絵画
Hội họa, tranh vẽ
→ Bức tranh này được vẽ từ hơn một trăm năm trước.
才能
Tài năng, năng khiếu
→ Cô ấy có tài năng về âm nhạc.
けいこ(する)
Luyện tập, tập luyện (thường chỉ các môn nghệ thuật truyền thống)
→ Hàng tuần vào thứ Bảy, tôi đi tập luyện thư pháp.
アニメ
Phim hoạt hình anime
→ Hồi nhỏ, ngày nào tôi cũng xem phim hoạt hình.
読書
Việc đọc sách
→ Sở thích của tôi là đọc sách và xem phim.
おすすめ
Sự giới thiệu, gợi ý
→ Món ăn được giới thiệu của quán này là gì?
ストーリー
Câu chuyện, cốt truyện
→ Cốt truyện của bộ phim này dựa trên câu chuyện có thật.
シリーズ
Loạt phim, sê-ri
→ Sê-ri phim truyền hình này có tổng cộng mười tập.
名作
Tác phẩm nổi tiếng, kiệt tác
→ Cuốn sách này là kiệt tác được đọc trên khắp thế giới.
登場
Sự xuất hiện, sự ra mắt
→ Nhân vật mới xuất hiện giữa chừng câu chuyện.
好奇心
Sự tò mò, lòng hiếu kỳ
→ Trẻ em có lòng hiếu kỳ mạnh mẽ luôn muốn biết mọi thứ.
コンクール
Cuộc thi (thường về âm nhạc, hội họa, điện ảnh)
→ Tôi đã đoạt giải nhất trong cuộc thi piano.
出品
Đưa tác phẩm đi dự thi, trưng bày
→ Tôi đã gửi tác phẩm dự thi cuộc thi nhiếp ảnh.
演奏
Sự biểu diễn âm nhạc, sự trình tấu
→ Anh ấy chơi guitar rất giỏi.
イヤホン
Tai nghe
→ Trên tàu điện, tôi dùng tai nghe để nghe nhạc.
講演会
Buổi diễn thuyết, buổi thuyết trình
→ Tôi đã tham gia buổi diễn thuyết của nhà văn nổi tiếng.
サークル
Câu lạc bộ
→ Tôi đã gia nhập câu lạc bộ tennis ở trường đại học.